N2P Vina Produce Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ N2P VINA
5
进口笔数
26
出口笔数
$15.8K
进口金额
$59.4K
出口金额
2023-12-28
最近进口
2024-05-17
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316806558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0XYYWV |
| 成立日期 | 2021-04-13 |
| 联系地址 | Số 88/4B Đường Song Hành, Khu phố 4, Thị Trấn Hóc Môn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N2P VINA |
| 企业英文名称 | N2P VINA PRODUCE TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 88/4B Đường Song Hành, Khu phố 4, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84345376762 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 491199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $15.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $59.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| N2P | 韩国 | 5 | $15.8K | 非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansae Co., Ltd. | 越南 | 20 | $49.4K | 印刷标签、非织造标签 |
| Kanglongda Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.1K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Choi & Shin's Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.1K | 化纤连衣裙、化纤针织服装 |
| Doowon Package Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 智能卡、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-28 | 非泡沫塑料片 | N2P | 韩国 | $3.6K |
| 2023-10-26 | 非泡沫塑料片 | N2P | 韩国 | $3.6K |
| 2023-08-25 | 非泡沫塑料片 | N2P | 韩国 | $2.7K |
| 2023-04-28 | 非泡沫塑料片 | N2P | 韩国 | $3.4K |
| 2023-02-22 | 非泡沫塑料片 | N2P | 韩国 | $2.5K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 印刷标签 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $350 |
| 2024-05-17 | 印刷标签 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-04-17 | 其他印刷品 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-09-27 | 非织造标签 | DOOWON PACKAGE CO LTD | 越南 | $984 |
| 2023-09-27 | 非织造标签 | DOOWON PACKAGE CO LTD | 越南 | $740 |
| 2023-09-13 | 非织造标签 | HANSAE CO LTD | 越南 | $281 |
| 2023-09-13 | 非织造标签 | HANSAE CO LTD | 越南 | $372 |
| 2023-09-13 | 非织造标签 | HANSAE CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-09-13 | 非织造标签 | HANSAE CO LTD | 越南 | $921 |
| 2023-08-23 | 非织造标签 | HANSAE CO LTD | 越南 | $1.2K |