Seanfood Processing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 精制豆油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN SEANFOOD
35
进口笔数
0
出口笔数
$1.47M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315600836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4YYCAH |
| 成立日期 | 2019-04-02 |
| 联系地址 | 212/11 Nguyễn Văn Nguyễn, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN SEANFOOD |
| 企业英文名称 | SEANFOOD PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 212/11 Nguyễn Văn Nguyễn, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84932665599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 150790 | 精制豆油 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 33 | $1.41M |
| 马来西亚 | 2 | $58.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Vegetable Oil Public Company Limited | 泰国 | 33 | $1.41M | 精制豆油、粗制大豆油 |
| FGV IFFCO SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $58.4K | 精炼棕榈油、加工植物油 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 葵花/红花油 | FGV IFFCO SDN BHD | 马来西亚 | $32.4K |
| 2025-08-13 | 精制豆油 | Thai Vegetable Oil Public Company Limited | 泰国 | $51.5K |
| 2024-11-01 | 精制豆油 | Thai Vegetable Oil Public Company Limited | 泰国 | $44.5K |
| 2024-09-26 | 精制豆油 | Thai Vegetable Oil Public Company Limited | 泰国 | $44.5K |
| 2024-09-18 | 精制豆油 | Thai Vegetable Oil Public Company Limited | 泰国 | $44.5K |
| 2024-09-11 | 精制豆油 | Thai Vegetable Oil Public Company Limited | 泰国 | $44.7K |
| 2024-08-15 | 精制豆油 | Thai Vegetable Oil Public Company Limited | 泰国 | $44.7K |
| 2024-08-08 | 精制豆油 | Thai Vegetable Oil Public Company Limited | 泰国 | $45.4K |
| 2024-07-20 | 葵花/红花油 | FGV IFFCO SDN BHD | 马来西亚 | $26.0K |
| 2024-07-15 | 精制豆油 | Thai Vegetable Oil Public Company Limited | 泰国 | $45.4K |