Cu Cuong One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cự Cương
5
进口笔数
0
出口笔数
$47.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702055037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4591BU6 |
| 成立日期 | 2012-06-12 |
| 联系地址 | Ô 17, lô DC 05, đường số 17, khu dân cư Việt - Sing, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CỰ CƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 17, lô DC 05, đường số 17, khu dân cư Việt - Sing, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0906965384 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $42.0K |
| 德国 | 2 | $5.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| King Steel Machinery Co., Ltd. | 越南 | 5 | $47.4K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 钢铁螺钉螺栓 | KING STEEL MACHINERY CO., LTD | 中国台湾 | $4 |
| 2026-02-05 | 其他钢铁制品 | KING STEEL MACHINERY CO., LTD | 中国台湾 | $41 |
| 2026-02-05 | 电热电阻器 | KING STEEL MACHINERY CO., LTD | 中国台湾 | $122 |
| 2026-02-05 | 螺纹螺母 | KING STEEL MACHINERY CO., LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2026-02-05 | 其他钢铁制品 | KING STEEL MACHINERY CO., LTD | 中国台湾 | $102 |
| 2026-02-05 | 钢铁螺钉螺栓 | KING STEEL MACHINERY CO., LTD | 中国台湾 | $6 |
| 2026-02-05 | 其他钢铁制品 | KING STEEL MACHINERY CO., LTD | 中国台湾 | $420 |
| 2026-02-05 | 钢铁螺钉螺栓 | KING STEEL MACHINERY CO., LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2026-02-05 | 其他钢铁制品 | KING STEEL MACHINERY CO., LTD | 中国台湾 | $29 |
| 2026-02-05 | 钢铁螺钉螺栓 | KING STEEL MACHINERY CO., LTD | 中国台湾 | $0 |