Thang Long Hanoi Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 柴油车1500-2500毫升
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU Hà NộI THăNG LONG
14
进口笔数
0
出口笔数
$17.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104940174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2P4VNXF |
| 成立日期 | 2010-10-08 |
| 联系地址 | Số 56 phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU HÀ NỘI THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG HA NOI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56 phố Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84919904928 |
| 邮箱 | xnkthanglonghn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 310亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870332 | 柴油车1500-2500毫升 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 870333 | 2500cc以上柴油车 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 6 | $8.63M |
| 韩国 | 7 | $8.20M |
| 奥地利 | 1 | $678.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Empl Fahrzeugwerk GmbH | 德国 | 4 | $8.27M | 其他特种车辆、金属增强橡胶管 |
| Dongin Thermo Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $5.50M | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Gyeongin Motors Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $2.70M | 2500cc以上柴油车 |
| TAM TEM ML International Trading Ltd. | 中国 | 1 | $678.8K | 通信设备、其他有机表面活性剂 |
| A MSS Advanced Technologies B.V. | 荷兰 | 2 | $365.1K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 柴油车1500-2500毫升 | Dongin Thermo Co., Ltd. | 韩国 | $70.0K |
| 2026-04-19 | 柴油车1500-2500毫升 | Dongin Thermo Co., Ltd. | 韩国 | $70.0K |
| 2026-02-27 | 其他特种车辆 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 奥地利 | $678.8K |
| 2026-02-27 | 喷雾机零件 | A MSS ADVANCED TECHNOLOGIES B.V. | 德国 | $1.1K |
| 2025-09-16 | 柴油车1500-2500毫升 | Dongin Thermo Co., Ltd. | 韩国 | $2.01M |
| 2025-07-16 | 柴油车1500-2500毫升 | Dongin Thermo Co., Ltd. | 韩国 | $1.68M |
| 2025-07-09 | 柴油车1500-2500毫升 | Dongin Thermo Co., Ltd. | 韩国 | $1.68M |
| 2023-12-08 | 其他特种车辆 | EMPL FAHRZEUGWERK GMBH | 德国 | $3.33M |
| 2023-09-06 | 2500cc以上柴油车 | GYEONGIN MOTORS CO LTD | 韩国 | $994.6K |
| 2023-08-15 | 大排量柴油车 | GYEONGIN MOTORS CO LTD | 韩国 | $994.6K |