Bot Binh Minh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BOT BìNH MINH
48
进口笔数
0
出口笔数
$2.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103465624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN33YK6QJ |
| 成立日期 | 2009-02-25 |
| 联系地址 | Số nhà 28, ngách 3/90 phố Hoa Bằng, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BOT BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BOT BINH MINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 28, ngách 3/90 phố Hoa Bằng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 02473088118 |
| 邮箱 | truongthieuhuyen.nd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848330 | 轴承座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $2.43M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jiayuansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $626.1K | 其他电气开关、高压继电器 |
| JYS Energy Tech Ltd. | 中国 | 7 | $435.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁管件 |
| Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $368.0K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $200.1K | 其他寝具、针织床品 |
| China Tensynse Intelligent Technologies Co., Ltd. | 中国 | 5 | $172.2K | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
| GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | 4 | $96.6K | 其他塑料制品、液压气压阀门 |
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.2K | LED照明装置、其他娱乐用品 |
| Guangxi Coalmine International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.2K | 增强橡胶软管、螺纹钢制管件 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.6K | 婴儿车、玩具模型 |
| Guangxi He Run Fa Import and Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $11.4K | 液压气压阀门、滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 气动工具零件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-15 | 气动工具零件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-15 | 气动工具零件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-15 | 气动工具零件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-15 | 气动工具零件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-15 | 气动工具零件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-14 | 钢铁螺钉螺栓 | JYS ENERGY TECH LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁管件 | JYS ENERGY TECH LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-14 | 非螺纹钢销 | JYS ENERGY TECH LTD | 中国 | $474 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁管件 | JYS ENERGY TECH LTD | 中国 | $8 |