Hong Thinh Electric Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 高铝耐火砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN HồNG THịNH
5
进口笔数
0
出口笔数
$479.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703094511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCT32FTJ |
| 成立日期 | 2022-11-18 |
| 联系地址 | Số 7/1B tổ 1A, đường ĐT743, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN HỒNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HONG THINH ELECTRIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7/1B tổ 1A, đường ĐT743, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0933867858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 845420 | 冶金铸模浇包 |
| 845430 | 冶金铸造机 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $479.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Juncent Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $404.5K | PVC单丝棒材、非泡沫塑料片 |
| Wisdom Reach Group (HK) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $74.8K | 其他风扇、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 金属碳化物模具 | Wisdom Reach Group (HK) Co., Ltd. | 中国 | $18.8K |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | Wisdom Reach Group (HK) Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-05-28 | 非针织手套 | Shanghai Juncent Industrial Co., Ltd. | 中国 | $66 |
| 2026-05-28 | 工业电炉 | Shanghai Juncent Industrial Co., Ltd. | 中国 | $179.0K |
| 2026-05-28 | 其他矿物绝缘材料 | Wisdom Reach Group (HK) Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-05-28 | 高铝耐火砖 | Wisdom Reach Group (HK) Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-05-28 | 高铝耐火砖 | Wisdom Reach Group (HK) Co., Ltd. | 中国 | $340 |
| 2026-05-28 | 矿物棉 | Wisdom Reach Group (HK) Co., Ltd. | 中国 | $483 |
| 2026-05-28 | 混合机 | Shanghai Juncent Industrial Co., Ltd. | 中国 | $218 |
| 2026-05-28 | 高铝耐火砖 | Wisdom Reach Group (HK) Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |