PHUC THINH HUNG YEN CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他钢铁家用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHúC THịNH HưNG YêN
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$78.7K
出口金额
—
最近进口
2025-11-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901006494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB1X8FPP |
| 成立日期 | 2017-02-16 |
| 联系地址 | Thôn Sở Đông, Xã Long Hưng, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC THỊNH HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | PHUC THINH HUNG YEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Sở Đông, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết" doanh nghiệp được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh nghành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842213762696 |
| 邮箱 | hainhungpt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $46.0K |
| 越南 | 2 | $32.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOUEI LTD | 越南 | 2 | $32.6K | 其他钢铁家用品 |
| Houei Ltd. | 日本 | 2 | $30.7K | 固体燃料炊具、其他钢铁家用品 |
| Houei Co., Ltd. | 日本 | 1 | $15.4K | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他钢铁家用品 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $18.8K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁家用品 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $780 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁家用品 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $7.2K |
| 2026-03-17 | 其他钢铁家用品 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $13.3K |
| 2026-03-17 | 其他钢铁家用品 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $149 |
| 2026-03-03 | 其他钢铁家用品 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $9.0K |
| 2026-03-03 | 其他钢铁家用品 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-03-03 | 其他钢铁家用品 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-02-04 | 其他钢铁家用品 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $13.4K |
| 2026-01-28 | 其他钢铁家用品 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $9.0K |