DONG AN VIET CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 氮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG AN VIệT
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$17.2K
出口金额
—
最近进口
2025-02-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401563024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG98VMCA |
| 成立日期 | 2013-12-05 |
| 联系地址 | 497 Điện Biên Phủ, Phường Hoà Khê, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG AN VIỆT |
| 企业英文名称 | DONG AN VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 255 Điện Biên Phủ, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842363649868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280430 | 氮 |
| 382790 | 卤化烃混合物 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 846820 | 气体焊接机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 851610 | 电热水器 |
| 853620 | 自动断路器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $17.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 1 | $13.0K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| RELATS VIET NAM ONE MEMBER LIABILITY LTD CO | 越南 | 1 | $4.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-12 | 电热水器 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $13.0K |
| 2024-03-05 | 氮 | RELATS VIET NAM ONE MEMBER LIABILITY LTD CO | 越南 | $98 |
| 2024-03-05 | 小功率交流电机 | RELATS VIET NAM ONE MEMBER LIABILITY LTD CO | 越南 | $2.0K |
| 2024-03-05 | 精炼铜管 | RELATS VIET NAM ONE MEMBER LIABILITY LTD CO | 越南 | $69 |
| 2024-03-05 | 自动断路器 | RELATS VIET NAM ONE MEMBER LIABILITY LTD CO | 越南 | $49 |
| 2024-03-05 | 气体焊接机 | RELATS VIET NAM ONE MEMBER LIABILITY LTD CO | 越南 | $20 |
| 2024-03-05 | 制冷压缩机 | RELATS VIET NAM ONE MEMBER LIABILITY LTD CO | 越南 | $1.1K |
| 2024-03-05 | 金属焊条 | RELATS VIET NAM ONE MEMBER LIABILITY LTD CO | 越南 | $24 |
| 2024-03-05 | 气体过滤机械 | RELATS VIET NAM ONE MEMBER LIABILITY LTD CO | 越南 | $86 |
| 2024-03-05 | 卤化烃混合物 | RELATS VIET NAM ONE MEMBER LIABILITY LTD CO | 越南 | $704 |