HTI Gold Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 257 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

10
进口笔数
257
出口笔数
$330.0K
进口金额
$3.07M
出口金额
2026-05-28
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $102.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 11 笔2024-06进口 $15.3K · 1 笔出口 $18.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 12 笔2024-08进口 $18.6K · 1 笔出口 $14.2K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 8 笔2024-10进口 $38.6K · 1 笔出口 $25.1K · 5 笔2024-11进口 $59.7K · 1 笔出口 $14.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-02进口 $33.0K · 1 笔出口 $21.1K · 6 笔2025-03进口 $30.8K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-04进口 $51.2K · 1 笔出口 $7.0K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2025-06进口 $32.9K · 1 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2025-08进口 $24.6K · 1 笔出口 $19.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 8 笔2026-05进口 $25.3K · 1 笔出口 $58.6K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $102.2K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 11 笔2024-06进口 $15.3K · 1 笔出口 $18.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 12 笔2024-08进口 $18.6K · 1 笔出口 $14.2K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 8 笔2024-10进口 $38.6K · 1 笔出口 $25.1K · 5 笔2024-11进口 $59.7K · 1 笔出口 $14.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-02进口 $33.0K · 1 笔出口 $21.1K · 6 笔2025-03进口 $30.8K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-04进口 $51.2K · 1 笔出口 $7.0K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2025-06进口 $32.9K · 1 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2025-08进口 $24.6K · 1 笔出口 $19.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 8 笔2026-05进口 $25.3K · 1 笔出口 $58.6K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $102.2K · 13 笔

工商档案

企业注册号2301023734
企查查编码QVNC17VA8B
成立日期2018-03-28
联系地址Thôn Phùng Dị, Xã Ngọc Xá, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HTI GOLD VINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Phùng Dị, Phường Đào Viên, TP Bắc Ninh
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84947633205
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
848320轴承座
732690其他钢铁制品
848299轴承零件
850450其他电感器
848310传动轴及曲柄
850152750W-75kW交流电机
820411不可调扳手
848390传动部件
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
841480其他气泵
391732塑料管
391723硬质PVC管
854419非铜绕组线
841370其他离心泵
741210精炼铜管件
391739其他塑料管材
841459其他风扇
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$330.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南257$3.07M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd.中国8$296.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$33.8K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南27$2.24M聚碳酸酯、其他塑料制品
JMT VN Co., Ltd.越南139$576.8K其他电子IC、其他铝制品
Ehwa Global Co., Ltd.越南34$116.3K其他钢铁制品、非钢制圆锯片
FINE MS VINA Co., Ltd.越南20$82.1K其他锻钢制品、自粘塑料片
AAC Technologies Vietnam Co., Ltd.越南22$37.5K其他钢铁制品、音频设备零件
Baoyuanda Vietnam Co., Ltd.越南2$13.8K瓦楞纸箱、绝缘电线
Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南7$6.0K铜合金箔、其他钢铁制品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南2$1.2K自粘塑料片、印刷电路
Seojin Auto Co., Ltd.越南1$1.1K其他铝制品、其他钢铁制品
Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南2$831其他塑料制品、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-28滚珠轴承Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd.中国$750
2026-05-28轴承零件Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.6K
2026-05-28滚珠轴承Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd.中国$4.8K
2026-05-28滚珠轴承Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.5K
2026-05-28带接头绝缘电线Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd.中国$149
2026-05-28电力控制板Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.2K
2026-05-28滚珠轴承Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd.中国$576
2026-05-28滚珠轴承Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd.中国$720
2026-05-28传动部件Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd.中国$10.8K
2026-05-28滚珠轴承Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.5K

出口(共 257)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30绝缘电线JMT VN Co., Ltd.越南$299
2026-06-30其他离心泵JMT VN Co., Ltd.越南$65
2026-06-30塑料管JMT VN Co., Ltd.越南$844
2026-06-30塑料管件JMT VN Co., Ltd.越南$86
2026-06-30绝缘电线JMT VN Co., Ltd.越南$926
2026-06-30电力控制板JMT VN Co., Ltd.越南$651
2026-06-30绝缘电线JMT VN Co., Ltd.越南$605
2026-06-30高压电线JMT VN Co., Ltd.越南$230
2026-06-30塑料管件JMT VN Co., Ltd.越南$72
2026-06-30塑料管件JMT VN Co., Ltd.越南$129

相关企业 · 同类产品

HTI Gold Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →