HTI Gold Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 257 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
10
进口笔数
257
出口笔数
$330.0K
进口金额
$3.07M
出口金额
2026-05-28
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301023734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC17VA8B |
| 成立日期 | 2018-03-28 |
| 联系地址 | Thôn Phùng Dị, Xã Ngọc Xá, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HTI GOLD VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Phùng Dị, Phường Đào Viên, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84947633205 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848320 | 轴承座 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 848390 | 传动部件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $330.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 257 | $3.07M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $296.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $2.24M | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 139 | $576.8K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | 34 | $116.3K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| FINE MS VINA Co., Ltd. | 越南 | 20 | $82.1K | 其他锻钢制品、自粘塑料片 |
| AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $37.5K | 其他钢铁制品、音频设备零件 |
| Baoyuanda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.8K | 瓦楞纸箱、绝缘电线 |
| Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.0K | 铜合金箔、其他钢铁制品 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $831 | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 滚珠轴承 | Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $750 |
| 2026-05-28 | 轴承零件 | Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-05-28 | 滚珠轴承 | Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-05-28 | 滚珠轴承 | Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-05-28 | 带接头绝缘电线 | Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $149 |
| 2026-05-28 | 电力控制板 | Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-05-28 | 滚珠轴承 | Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $576 |
| 2026-05-28 | 滚珠轴承 | Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $720 |
| 2026-05-28 | 传动部件 | Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-05-28 | 滚珠轴承 | Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
出口(共 257)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | JMT VN Co., Ltd. | 越南 | $299 |
| 2026-06-30 | 其他离心泵 | JMT VN Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-06-30 | 塑料管 | JMT VN Co., Ltd. | 越南 | $844 |
| 2026-06-30 | 塑料管件 | JMT VN Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | JMT VN Co., Ltd. | 越南 | $926 |
| 2026-06-30 | 电力控制板 | JMT VN Co., Ltd. | 越南 | $651 |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | JMT VN Co., Ltd. | 越南 | $605 |
| 2026-06-30 | 高压电线 | JMT VN Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-06-30 | 塑料管件 | JMT VN Co., Ltd. | 越南 | $72 |
| 2026-06-30 | 塑料管件 | JMT VN Co., Ltd. | 越南 | $129 |