South East Agricultural Food Products Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 多功能打印复印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM NôNG SảN ĐôNG NAM Bộ
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$8.16M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603742769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCS73PM2 |
| 成立日期 | 2020-07-31 |
| 联系地址 | Số 16, Phan Đăng Lưu, Khu phố 7, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM NÔNG SẢN ĐÔNG NAM BỘ |
| 企业英文名称 | SOUTH EAST AGRICULTURAL FOOD PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16, Phan Đăng Lưu, Khu phố 34, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84913608161 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 41 | $6.36M |
| 阿联酋 | 11 | $1.80M |
| 越南 | 1 | $686 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNION COMPUTER SUPPLIES LTD | 中国香港 | 30 | $5.77M | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| Hill Sound Digital Products Ltd. | 阿联酋 | 7 | $1.14M | 多功能打印复印机、单功能打印机 |
| Europe Electronic Technology Ltd. | 阿联酋 | 4 | $661.0K | 多功能打印复印机、单功能打印机 |
| Hill Sound Digital Products Ltd. | 中国 | 10 | $542.4K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| EUROPE ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $46.0K | 单功能打印机、多功能打印复印机 |
| Union Computer Supplies Ltd. | 越南 | 1 | $686 | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 多功能打印复印机 | UNION COMPUTER SUPPLIES LTD | 中国香港 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 多功能打印复印机 | UNION COMPUTER SUPPLIES LTD | 中国香港 | $7.8K |
| 2026-04-23 | 多功能打印复印机 | UNION COMPUTER SUPPLIES LTD | 中国香港 | $168.0K |
| 2026-04-23 | 单功能打印机 | UNION COMPUTER SUPPLIES LTD | 中国香港 | $49.5K |
| 2026-04-22 | 单功能打印机 | UNION COMPUTER SUPPLIES LTD | 中国香港 | $112.0K |
| 2026-04-22 | 多功能打印复印机 | UNION COMPUTER SUPPLIES LTD | 中国香港 | $16.6K |
| 2026-04-22 | 多功能打印复印机 | UNION COMPUTER SUPPLIES LTD | 中国香港 | $42.0K |
| 2026-04-17 | 单功能打印机 | UNION COMPUTER SUPPLIES LTD | 中国香港 | $39.6K |
| 2026-04-17 | 单功能打印机 | UNION COMPUTER SUPPLIES LTD | 中国香港 | $22.0K |
| 2026-04-17 | 多功能打印复印机 | HILL SOUND DIGITAL PRODUCTS LTD | 中国香港 | $85.8K |