Bonnie Farm Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 其他鲜切花
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bonnie Farm
0
进口笔数
136
出口笔数
$0
进口金额
$773.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800000840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3WGFF8X |
| 成立日期 | 1996-04-20 |
| 联系地址 | Thôn Phát Chi, Xã Trạm Hành, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BONNIE FARM |
| 企业英文名称 | BONNIE FARM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phát Chi, Phường Xuân Trường - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện theo quy định hiện hành của Luật Doanh nghiệp và Luật Đầu tư. 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | +842633838154 |
| 邮箱 | bonniefarm@gmail.com |
| 传真 | 02633838156 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 232.5372亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 060120 | 活植物及根茎 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 132 | $746.4K |
| 越南 | 4 | $26.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREAT KING YEN CO LTD | 中国台湾 | 132 | $746.4K | 其他鲜切花、活植物及根茎 |
| Great King Yen Co., Ltd. | 越南 | 4 | $26.6K | 其他鲜切花、活植物及根茎 |
近期贸易明细
出口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他鲜切花 | GREAT KING YEN CO LTD | 中国台湾 | $6.1K |
| 2026-04-25 | 其他鲜切花 | GREAT KING YEN CO LTD | 中国台湾 | $4.5K |
| 2026-04-22 | 其他鲜切花 | GREAT KING YEN CO LTD | 中国台湾 | $6.2K |
| 2026-04-18 | 其他鲜切花 | GREAT KING YEN CO LTD | 中国台湾 | $3.2K |
| 2026-04-15 | 其他鲜切花 | GREAT KING YEN CO LTD | 中国台湾 | $4.5K |
| 2026-04-11 | 其他鲜切花 | GREAT KING YEN CO LTD | 中国台湾 | $5.0K |
| 2026-04-08 | 其他鲜切花 | GREAT KING YEN CO LTD | 中国台湾 | $8.0K |
| 2026-04-04 | 其他鲜切花 | GREAT KING YEN CO LTD | 中国台湾 | $5.6K |
| 2026-04-01 | 其他鲜切花 | GREAT KING YEN CO LTD | 中国台湾 | $9.3K |
| 2026-03-28 | 其他鲜切花 | GREAT KING YEN CO LTD | 中国台湾 | $6.8K |