Huy Hung Electronics Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử HUY HùNG VIệT NAM
29
进口笔数
0
出口笔数
$64.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5500632454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BQDEXS |
| 成立日期 | 2021-04-07 |
| 联系地址 | Tổ 3, Phường Quyết Thắng, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ HUY HÙNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HUY HUNG ELECTRONICS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, Phường Tô Hiệu, Sơn La |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | +84968060247 |
| 邮箱 | huyhungelectronics@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $63.2K |
| 泰国 | 2 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国香港 | 8 | $21.2K | 处理器及控制器、LED/LCD指示面板 |
| APEX MICROTECH LIMITED | 7 | $18.3K | 其他印刷机零件、处理器及控制器 | |
| 25aa9cbe15af0468c862785196b1ed08 | 2 | $14.6K | ||
| Guangxi Pingxiang City Jieshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | LED照明装置、静止变流器 |
| ERUN INTELLIGENT SOLUTIONS GROUP LTD | 中国香港 | 1 | $2.4K | 处理器及控制器 |
| Boltroo Electronics Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Shenzhen Shengxinchuang Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 处理器及控制器、塑料配件 |
| JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | 5 | $1.6K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Beijing Dwin Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $280 | LED/LCD指示面板、非CRT显示器 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 处理器及控制器 | ERUN INTELLIGENT SOLUTIONS GROUP LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-07-01 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $155 |
| 2025-03-18 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $19 |
| 2025-03-18 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $19 |
| 2024-10-07 | 处理器及控制器 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-06-20 | 处理器及控制器 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $800 |
| 2024-06-20 | 处理器及控制器 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-05-20 | 处理器及控制器 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-05-09 | LED/LCD指示面板 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-05-09 | 处理器及控制器 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.1K |