Consultancy of Construction Geotechnics & Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 材料测试机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng, Địa Kỹ Thuật Và Môi Trường
36
进口笔数
6
出口笔数
$326.0K
进口金额
$15.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-12-11
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302759234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09VFXPJ |
| 成立日期 | 2002-10-21 |
| 联系地址 | 04 Vũ Ngọc Phan, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG, ĐỊA KỸ THUẬT VÀ MÔI TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | CONSULTANCY OF CONSTRUCTION, GEOTECHNICS AND ENVIRONMENT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 04 Vũ Ngọc Phan, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842835534784 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901580 | 测量仪器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 26 | $240.7K |
| 以色列 | 8 | $46.8K |
| 中国台湾 | 2 | $38.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $15.3K |
| 以色列 | 2 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geokon Inc. | 美国 | 26 | $240.7K | 测量仪器、带接头绝缘电线 |
| Piletest Co., Ltd. | 以色列 | 8 | $46.8K | 材料测试机零件、非金属测试机 |
| SAN LIEN TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 2 | $38.5K | 其他测量仪器、材料测试机零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geokon Inc. | 美国 | 3 | $11.6K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| Geokon | 美国 | 1 | $3.7K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| Piletest Co., Ltd. | 以色列 | 2 | $100 | 材料测试机零件、非金属测试机 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 高压塑料软管 | Geokon Inc. | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 非金属测试机 | Geokon Inc. | 美国 | $6.8K |
| 2026-04-27 | 高压塑料软管 | Geokon Inc. | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 非金属测试机 | Geokon Inc. | 美国 | $6.8K |
| 2026-04-27 | 测量仪器 | Geokon Inc. | 美国 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 测量仪器 | Geokon Inc. | 美国 | $2.8K |
| 2026-04-14 | 非金属测试机 | PILETEST COM LTD | 以色列 | $5.2K |
| 2026-04-14 | 非金属测试机 | PILETEST COM LTD | 以色列 | $5.2K |
| 2026-04-07 | 高压塑料软管 | Geokon Inc. | 美国 | $560 |
| 2026-04-07 | 高压塑料软管 | Geokon Inc. | 美国 | $560 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 非金属测试机 | PILETEST COM LTD | 以色列 | $50 |
| 2025-05-06 | 非金属测试机 | PILETEST COM LTD | 以色列 | $50 |
| 2024-07-05 | 测量仪器 | GEOKON | 美国 | $3.7K |
| 2023-10-26 | 测量仪器 | Geokon Inc. | 美国 | $2.9K |
| 2023-02-28 | 材料测试机零件 | Geokon Inc. | 美国 | $8.3K |
| 2023-01-13 | 测量仪器 | Geokon Inc. | 美国 | $500 |