Dai Cat Tuong Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 染料颜料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất Đại Cát Tường
49
进口笔数
8
出口笔数
$2.05M
进口金额
$1.34M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-09
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312563784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWXX29W8 |
| 成立日期 | 2013-12-04 |
| 联系地址 | 82/1 Đường Song Hành, Khu Phố 3, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT ĐẠI CÁT TƯỜNG |
| 企业英文名称 | DAI CAT TUONG CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 82/1 Đường Song Hành, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84862542111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 320413 | 碱性染料 |
| 320419 | 其他染料 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 37 | $1.61M |
| 韩国 | 11 | $434.1K |
| 中国 | 1 | $7.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 6 | $1.10M |
| 越南 | 2 | $243.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Continental Chemicals | 印度 | 13 | $812.8K | 酸性媒染染料、其他染料 |
| Chroma Food Ingredients Pvt. Ltd. | 印度 | 14 | $488.9K | 其他染料、染料颜料 |
| MSC Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $434.1K | 植物粘液剂、动植物着色料 |
| Orjet Intermediates Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $224.7K | 酸性媒染染料、其他染料 |
| Advent Dyes & Chemicals | 印度 | 2 | $78.9K | 酸性媒染染料、碱性染料 |
| Zhejiang Haining Fengming Chlorophyll Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 动植物着色料、鞣制剂 |
| Unilex Colours & Chemicals Ltd. | 印度 | 1 | $2.3K | 染料颜料、其他染料 |
| Akay Industries | 印度 | 1 | $930 | 其他染料、色淀制品 |
| Vidhi Specialty Food Ingredients Ltd. | 印度 | 1 | $1 | 其他染料、色淀制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agrimaster Co., Ltd. | 越南 | 8 | $1.34M | 其他玉米、大豆油渣 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 染料颜料 | ORJET INTERMEDIATES PRIVATE LTD | 印度 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 染料颜料 | CONTINENTAL CHEMICALS | 印度 | $11.4K |
| 2026-04-28 | 染料颜料 | CONTINENTAL CHEMICALS | 印度 | $11.4K |
| 2026-04-28 | 染料颜料 | CONTINENTAL CHEMICALS | 印度 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 染料颜料 | CONTINENTAL CHEMICALS | 印度 | $17.6K |
| 2026-04-28 | 染料颜料 | CONTINENTAL CHEMICALS | 印度 | $13.8K |
| 2026-04-28 | 染料颜料 | ORJET INTERMEDIATES PRIVATE LTD | 印度 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 染料颜料 | CONTINENTAL CHEMICALS | 印度 | $9.6K |
| 2026-04-28 | 染料颜料 | CONTINENTAL CHEMICALS | 印度 | $13.8K |
| 2026-04-28 | 染料颜料 | CONTINENTAL CHEMICALS | 印度 | $20.8K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 染料颜料 | AGRIMASTER CO LTD | 柬埔寨 | $185.5K |
| 2025-11-29 | 染料颜料 | AGRIMASTER CO LTD | 柬埔寨 | $212.0K |
| 2025-08-18 | 染料颜料 | AGRIMASTER CO LTD | 柬埔寨 | $189.0K |
| 2025-06-06 | 染料颜料 | AGRIMASTER CO LTD | 柬埔寨 | $189.0K |
| 2025-03-28 | 染料颜料 | AGRIMASTER CO LTD | 柬埔寨 | $189.0K |
| 2025-01-23 | 染料颜料 | AGRIMASTER CO LTD | 越南 | $108.0K |
| 2024-11-11 | 染料颜料 | AGRIMASTER CO LTD | 柬埔寨 | $135.0K |
| 2024-09-16 | 酸性媒染染料 | AGRI MASTER CO LTD | 越南 | $135.0K |