PPL Trading & Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 麦芽啤酒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Ppl
20
进口笔数
0
出口笔数
$552.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105947447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHFYWH4W |
| 成立日期 | 2012-07-19 |
| 联系地址 | Số 112 phố Trần Tử Bình, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI PPL |
| 企业英文名称 | PPL TRADING AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 112 phố Trần Tử Bình, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84946255356 |
| 邮箱 | pplsteiger@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 220210 | 调味甜水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯洛伐克 | 20 | $552.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pivovar Steiger, a.s. | 斯洛伐克 | 20 | $552.8K | 麦芽啤酒、无醇啤酒 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 麦芽啤酒 | PIVOVAR STEIGER A S | 斯洛伐克 | $8.9K |
| 2026-01-12 | 麦芽啤酒 | PIVOVAR STEIGER A S | 斯洛伐克 | $8.9K |
| 2026-01-12 | 麦芽啤酒 | PIVOVAR STEIGER A S | 斯洛伐克 | $8.9K |
| 2026-01-12 | 麦芽啤酒 | PIVOVAR STEIGER A S | 斯洛伐克 | $8.9K |
| 2025-12-01 | 调味甜水 | PIVOVAR STEIGER A S | 斯洛伐克 | $3.1K |
| 2025-12-01 | 麦芽啤酒 | Pivovar Steiger, a.s. | 斯洛伐克 | $8.8K |
| 2025-12-01 | 调味甜水 | PIVOVAR STEIGER A S | 斯洛伐克 | $5.8K |
| 2025-12-01 | 麦芽啤酒 | PIVOVAR STEIGER A S | 斯洛伐克 | $8.8K |
| 2025-12-01 | 调味甜水 | PIVOVAR STEIGER A S | 斯洛伐克 | $3.1K |
| 2025-12-01 | 调味甜水 | PIVOVAR STEIGER A S | 斯洛伐克 | $5.8K |