Mega Eco Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 植物纤维制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MEGA ECO

1
进口笔数
21
出口笔数
$3.8K
进口金额
$147.4K
出口金额
2023-04-26
最近进口
2026-03-25
最近出口
1
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $912 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $912 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $912 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $912 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号4300886435
企查查编码QVNP4PAKJ5
成立日期2023-02-22
联系地址Hẻm 210 Phan Bội Châu, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MEGA ECO
企业英文名称MEGA ECO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Đồng Dinh, Xã Nghĩa Hành, Quảng Ngãi
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9102 - Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô
电话+84907772618
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691010瓷制卫生洁具

出口

HS 编码产品
460219植物纤维制品
441990木制餐具
701399其他玻璃制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$3.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰3$77.7K
越南2$11.8K
美国11$7.3K
韩国2$4.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Anyi Ceramic Technology Co., Ltd.中国1$3.8K其他陶瓷洁具、瓷制卫生洁具

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mr. Long Events B.V.荷兰3$77.7K植物纤维制品
YourGreen2Go Inc.1$23.8K植物纤维制品
YOURGREEN2GO INC美国1$19.9K40厘米以下纸袋、塑料封口件
Shenzhen Huanhao Trade Co., Ltd.越南1$7.3K鲜榴莲、其他香蕉
Goodbye Plastic LLC越南1$4.6K植物纤维制品
Haiyen Corp. Corporation韩国2$4.0K其他木制品、植物纤维制品
Taitil Golab Inc美国4$3.9K不锈钢洗涤槽、植物纤维制品
Eco Elegant Tableware美国1$3.0K植物纤维制品
ECHOMX LLC美国2$2.9K植物纤维制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-26瓷制卫生洁具GUANGDONG ANYI CERAMIC TECHNOLOGY CO LTD中国$3.8K

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25WOODEN TABLEWAREYOURGREEN2GO INC美国$0
2026-03-06木制餐具YOURGREEN2GO INC—$9.0K
2026-03-06木制餐具YOURGREEN2GO INC—$3.6K
2026-03-06木制餐具YOURGREEN2GO INC—$4.9K
2026-03-06木制餐具YOURGREEN2GO INC—$2.4K
2026-01-19木制餐具JURUPA VALLEY, CA美国$240
2026-01-19木制餐具OAKLEY, CA美国$160
2026-01-16ROUND - TRAY X- TRAY X- TRAY X - SQUARE DISH - SQUARE DISH -ECHOMX LLC美国$0
2026-01-14植物纤维制品ECHOMX LLC—$600
2026-01-14植物纤维制品ECHOMX LLC—$420

相关企业 · 同类产品

Mega Eco Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →