Mega Eco Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEGA ECO
1
进口笔数
21
出口笔数
$3.8K
进口金额
$147.4K
出口金额
2023-04-26
最近进口
2026-03-25
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300886435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4PAKJ5 |
| 成立日期 | 2023-02-22 |
| 联系地址 | Hẻm 210 Phan Bội Châu, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEGA ECO |
| 企业英文名称 | MEGA ECO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Đồng Dinh, Xã Nghĩa Hành, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9102 - Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | +84907772618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 3 | $77.7K |
| 越南 | 2 | $11.8K |
| 美国 | 11 | $7.3K |
| 韩国 | 2 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Anyi Ceramic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 其他陶瓷洁具、瓷制卫生洁具 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mr. Long Events B.V. | 荷兰 | 3 | $77.7K | 植物纤维制品 |
| YourGreen2Go Inc. | 1 | $23.8K | 植物纤维制品 | |
| YOURGREEN2GO INC | 美国 | 1 | $19.9K | 40厘米以下纸袋、塑料封口件 |
| Shenzhen Huanhao Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.3K | 鲜榴莲、其他香蕉 |
| Goodbye Plastic LLC | 越南 | 1 | $4.6K | 植物纤维制品 |
| Haiyen Corp. Corporation | 韩国 | 2 | $4.0K | 其他木制品、植物纤维制品 |
| Taitil Golab Inc | 美国 | 4 | $3.9K | 不锈钢洗涤槽、植物纤维制品 |
| Eco Elegant Tableware | 美国 | 1 | $3.0K | 植物纤维制品 |
| ECHOMX LLC | 美国 | 2 | $2.9K | 植物纤维制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-26 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG ANYI CERAMIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | WOODEN TABLEWARE | YOURGREEN2GO INC | 美国 | $0 |
| 2026-03-06 | 木制餐具 | YOURGREEN2GO INC | — | $9.0K |
| 2026-03-06 | 木制餐具 | YOURGREEN2GO INC | — | $3.6K |
| 2026-03-06 | 木制餐具 | YOURGREEN2GO INC | — | $4.9K |
| 2026-03-06 | 木制餐具 | YOURGREEN2GO INC | — | $2.4K |
| 2026-01-19 | 木制餐具 | JURUPA VALLEY, CA | 美国 | $240 |
| 2026-01-19 | 木制餐具 | OAKLEY, CA | 美国 | $160 |
| 2026-01-16 | ROUND - TRAY X- TRAY X- TRAY X - SQUARE DISH - SQUARE DISH - | ECHOMX LLC | 美国 | $0 |
| 2026-01-14 | 植物纤维制品 | ECHOMX LLC | — | $600 |
| 2026-01-14 | 植物纤维制品 | ECHOMX LLC | — | $420 |