Hong Dat Quoc Te Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 291 笔 · 主营 摩托车充气轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hồng Đạt Quốc Tế
291
进口笔数
7
出口笔数
$8.35M
进口金额
$59.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-18
最近出口
16
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311679296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3JJ2CK |
| 成立日期 | 2012-03-29 |
| 联系地址 | 501 Hồng Bàng, Phường 14, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỒNG ĐẠT QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | HONG DAT QUOC TE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 501 Hồng Bàng, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. - Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02866849898 |
| 邮箱 | hongdatquocte@gmail.com |
| 传真 | 0839605290 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401140 | 摩托车充气轮胎 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611300 | 针织服装 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 731511 | 滚子链 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 194 | $5.73M |
| 日本 | 25 | $812.2K |
| 中国 | 61 | $593.0K |
| 德国 | 11 | $413.1K |
| 意大利 | 9 | $243.2K |
| 缅甸 | 16 | $242.2K |
| 希腊 | 6 | $96.5K |
| 巴基斯坦 | 12 | $47.3K |
| 越南 | 11 | $40.7K |
| 泰国 | 2 | $34.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $26.0K |
| 马来西亚 | 2 | $17.2K |
| 新加坡 | 1 | $16.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hodaka Distributors Pte. Ltd. | 新加坡 | 190 | $7.07M | 摩托车充气轮胎、滚子链 |
| Hodaka Motoworld Pte. Ltd. | 新加坡 | 55 | $895.3K | 非针织手套、男式合成纤维夹克 |
| Hodaka Motorworld Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $134.3K | 男式化纤裤、其他塑纺箱盒 |
| Hodaka Distributor Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $133.3K | 摩托车充气轮胎、滚子链 |
| RS Taichi Inc | 日本 | 22 | $41.3K | 其他塑纺箱盒、非棉针织背心 |
| RS Taichi Inc. | 缅甸 | 1 | $41.2K | 男式化纤服装、女式化纤服装 |
| Honda Motoworld Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $9.7K | 其他塑料制品、男式合成纤维裤 |
| Experts Enterprises | 巴基斯坦 | 2 | $4.3K | 男棉裤、男童棉夹克 |
| HODAKA MOTOWORLD SDN BHD. | 马来西亚 | 2 | $3.0K | 其他纺织盥洗制品、商业广告材料 |
| Komine Co., Ltd. | 日本 | 2 | $114 | 其他塑料制品、其他男式纺织服装 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hodaka Distributors Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $37.8K | 滚子链、非瓦楞折叠盒 |
| Hodaka Motoworld Malaysia | 马来西亚 | 2 | $17.2K | 男式化纤服装、女式化纤服装 |
| RS Taichi Inc | 日本 | 2 | $4.1K | 男式化纤裤、非针织手套 |
| T.S. International Co., Ltd. | 日本 | 1 | $216 | 钢铁铰接链 |
近期贸易明细
进口(共 291)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 摩托车充气轮胎 | HODAKA DISTRIBUTORS PTE LTD | 印度尼西亚 | $9.3K |
| 2026-04-27 | 摩托车充气轮胎 | HODAKA DISTRIBUTORS PTE LTD | 印度尼西亚 | $5.7K |
| 2026-04-27 | 摩托车充气轮胎 | HODAKA DISTRIBUTORS PTE LTD | 印度尼西亚 | $782 |
| 2026-04-27 | 摩托车充气轮胎 | HODAKA DISTRIBUTORS PTE LTD | 印度尼西亚 | $9.3K |
| 2026-04-27 | 摩托车充气轮胎 | HODAKA DISTRIBUTORS PTE LTD | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 摩托车充气轮胎 | HODAKA DISTRIBUTORS PTE LTD | 印度尼西亚 | $5.9K |
| 2026-04-27 | 摩托车充气轮胎 | HODAKA DISTRIBUTORS PTE LTD | 印度尼西亚 | $114 |
| 2026-04-27 | 摩托车充气轮胎 | HODAKA DISTRIBUTORS PTE LTD | 印度尼西亚 | $782 |
| 2026-04-27 | 摩托车充气轮胎 | HODAKA DISTRIBUTORS PTE LTD | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 摩托车充气轮胎 | HODAKA DISTRIBUTORS PTE LTD | 印度尼西亚 | $4.8K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 纺织面料鞋 | RS Taichi Inc | 日本 | $16 |
| 2026-03-18 | 其他纺织手套 | RS Taichi Inc | 日本 | $8 |
| 2026-03-18 | 纺织面料鞋 | RS Taichi Inc | 日本 | $14 |
| 2026-03-18 | 男式合成纤维夹克 | RS Taichi Inc | 日本 | $31 |
| 2026-03-18 | 男式合成纤维夹克 | RS Taichi Inc | 日本 | $31 |
| 2026-03-18 | 男式合成纤维夹克 | RS Taichi Inc | 日本 | $31 |
| 2026-03-18 | 男式合成纤维夹克 | RS Taichi Inc | 日本 | $31 |
| 2026-03-18 | 纺织面料鞋 | RS Taichi Inc | 日本 | $16 |
| 2026-03-18 | 男式合成纤维夹克 | RS Taichi Inc | 日本 | $30 |
| 2026-03-18 | 男式化纤裤 | RS Taichi Inc | 日本 | $20 |