Shoefabrik Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 203 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Shoefabrik
203
进口笔数
66
出口笔数
$359.8K
进口金额
$35.5K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-15
最近出口
105
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309820470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAD4TGC7 |
| 成立日期 | 2010-01-22 |
| 联系地址 | Số 46-48-50-52-54-56-58-60-62-64 đường số 8, KDC Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHOEFABRIK |
| 企业英文名称 | SHOEFABRIK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46-48-50-52-54-56-58-60-62-64 đường số 8, KDC Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842854318579 |
| 邮箱 | hello@shoefabrik.com |
| 传真 | +842854318575 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 550820 | 人造纤维缝纫线 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 410792 | 加工牛马皮革 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 490199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 28 | $88.5K |
| 法国 | 9 | $83.3K |
| 中国 | 41 | $52.9K |
| 瑞典 | 2 | $38.4K |
| 葡萄牙 | 18 | $25.5K |
| 越南 | 13 | $19.9K |
| 泰国 | 35 | $10.0K |
| 意大利 | 9 | $7.3K |
| 瑞士 | 9 | $6.2K |
| 印度 | 5 | $5.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 27 | $17.0K |
| 挪威 | 28 | $12.5K |
| 中国 | 2 | $1.7K |
| 荷兰 | 1 | $1.1K |
| 美国 | 2 | $1.0K |
| 瑞典 | 1 | $618 |
| 法国 | 2 | $545 |
| 澳大利亚 | 1 | $406 |
| 瑞士 | 1 | $400 |
| 加拿大 | 1 | $252 |
贸易伙伴
上游供应商(共 105)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lederfabrik Josef Heinen GmbH & Co. KG | 德国 | 9 | $75.0K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Yuen Yan (HK) Trading Ltd. | 中国 | 4 | $18.6K | 编带、聚酯高强力纱 |
| Crafil Fios e Linhas Têxteis, Lda. | 葡萄牙 | 4 | $6.5K | 人造纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Stotz Co. AG | 瑞士 | 7 | $6.0K | 染色棉布>200克、棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| APL Polyfab Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $5.9K | 硬挺纺织物、橡胶涂层织物 |
| CPL Group Public Company Limited | 泰国 | 9 | $3.4K | 加工牛马皮革、其他牛马皮革 |
| INTERHIDES PUBLIC COMPANY LIMITED | 泰国 | 14 | $3.0K | 加工猪皮革、加工牛马皮革 |
| Blue Sourcing, Lda. | 葡萄牙 | 5 | $2.5K | 其他塑料制品、棉窄幅布 |
| Wildling Shoes GmbH | 德国 | 5 | $1.3K | 纺织面料鞋、其他鞋靴 |
| Reima Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $850 | 印刷标签、纺织面料鞋 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joe Nimble GmbH | 德国 | 21 | $14.0K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| Helly Hansen AS | 挪威 | 28 | $12.5K | 男式外衣、男式化纤裤 |
| HH Ali (Shanghai) Commercial Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| Eurotech Development Ltd. | 荷兰 | 1 | $1.1K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| Astral Kreativ GmbH | 德国 | 1 | $980 | 其他皮革鞋 |
| WILDLING | 德国 | 3 | $978 | 其他鞋靴、鞋靴零件 |
| Eurotech Development Ltd. | 美国 | 1 | $820 | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| Krolk GmbH | 德国 | 1 | $640 | 其他皮革鞋、漂白牛皮衬纸 |
| Sport Scandinavia AB | 瑞典 | 1 | $618 | 运动皮手套、非针织手套 |
| Musto Australia | 澳大利亚 | 1 | $406 | 纺织面料鞋、其他鞋靴 |
近期贸易明细
进口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 牛马半硝皮 | ISA INDUSTRIAL LTD | 中国 | $68 |
| 2026-04-17 | 牛马半硝皮 | ISA INDUSTRIAL LTD | 中国 | $68 |
| 2026-04-17 | 牛马半硝皮 | ISA INDUSTRIAL LTD | 中国 | $71 |
| 2026-04-17 | 牛马半硝皮 | ISA INDUSTRIAL LTD | 中国 | $61 |
| 2026-04-17 | 牛马半硝皮 | ISA INDUSTRIAL LTD | 中国 | $61 |
| 2026-04-17 | 牛马半硝皮 | ISA INDUSTRIAL LTD | 中国 | $62 |
| 2026-04-17 | 牛马半硝皮 | ISA INDUSTRIAL LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-17 | 牛马半硝皮 | ISA INDUSTRIAL LTD | 中国 | $71 |
| 2026-04-17 | 牛马半硝皮 | ISA INDUSTRIAL LTD | 中国 | $62 |
| 2026-04-17 | 牛马半硝皮 | ISA INDUSTRIAL LTD | 中国 | $59 |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他鞋靴 | HELLY HANSEN AS | 挪威 | $217 |
| 2026-04-13 | 其他鞋靴 | HELLY HANSEN AS | 挪威 | $589 |
| 2026-04-08 | 其他鞋靴 | SPORT SCANDINAVIA AB | 瑞典 | $618 |
| 2026-04-05 | 其他鞋靴 | JOE NIMBLE GMBH | 德国 | $319 |
| 2026-04-05 | 其他鞋靴 | WILDLING | 德国 | $379 |
| 2026-03-27 | 其他鞋靴 | WILDLING | 德国 | $298 |
| 2026-03-20 | 其他鞋靴 | JOE NIMBLE GMBH | 德国 | $684 |
| 2026-03-14 | 其他鞋靴 | JOE NIMBLE GMBH | 德国 | $188 |
| 2026-03-14 | 鞋靴零件 | JOE NIMBLE GMBH | 德国 | $9 |
| 2026-02-12 | 其他鞋靴 | JOE NIMBLE GMBH | 德国 | $1.5K |