Shoefabrik Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 203 笔 · 主营 加工牛马皮革

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Shoefabrik

203
进口笔数
66
出口笔数
$359.8K
进口金额
$35.5K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-15
最近出口
105
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $632 · 3 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-10进口 $1.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $233 · 2 笔出口 $838 · 1 笔2023-12进口 $529 · 3 笔出口 $290 · 1 笔2024-01进口 $7.1K · 2 笔出口 $1.1K · 4 笔2024-02进口 $871 · 2 笔出口 $410 · 1 笔2024-03进口 $13.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.6K · 4 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-05进口 $32.1K · 8 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-06进口 $4.1K · 6 笔出口 $1.2K · 6 笔2024-07进口 $3.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $293 · 2 笔出口 $3.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $206 · 1 笔2024-10进口 $4.2K · 7 笔出口 $331 · 1 笔2024-11进口 $300 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.1K · 8 笔出口 $200 · 1 笔2025-01进口 $1.8K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-02进口 $19.0K · 8 笔出口 $5.0K · 4 笔2025-03进口 $23.0K · 16 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-04进口 $13.0K · 4 笔出口 $1.8K · 4 笔2025-05进口 $48.5K · 13 笔出口 $1.8K · 4 笔2025-06进口 $74.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $428 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $150 · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-09进口 $78.5K · 7 笔出口 $1.5K · 4 笔2025-10进口 $237 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $875 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $521 · 1 笔出口 $2.9K · 5 笔2026-01进口 $647 · 2 笔出口 $522 · 2 笔2026-02进口 $478 · 2 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-03进口 $85 · 2 笔出口 $1.2K · 3 笔2026-04进口 $1.5K · 3 笔出口 $2.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $632 · 3 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-10进口 $1.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $233 · 2 笔出口 $838 · 1 笔2023-12进口 $529 · 3 笔出口 $290 · 1 笔2024-01进口 $7.1K · 2 笔出口 $1.1K · 4 笔2024-02进口 $871 · 2 笔出口 $410 · 1 笔2024-03进口 $13.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.6K · 4 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-05进口 $32.1K · 8 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-06进口 $4.1K · 6 笔出口 $1.2K · 6 笔2024-07进口 $3.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $293 · 2 笔出口 $3.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $206 · 1 笔2024-10进口 $4.2K · 7 笔出口 $331 · 1 笔2024-11进口 $300 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.1K · 8 笔出口 $200 · 1 笔2025-01进口 $1.8K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-02进口 $19.0K · 8 笔出口 $5.0K · 4 笔2025-03进口 $23.0K · 16 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-04进口 $13.0K · 4 笔出口 $1.8K · 4 笔2025-05进口 $48.5K · 13 笔出口 $1.8K · 4 笔2025-06进口 $74.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $428 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $150 · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-09进口 $78.5K · 7 笔出口 $1.5K · 4 笔2025-10进口 $237 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $875 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $521 · 1 笔出口 $2.9K · 5 笔2026-01进口 $647 · 2 笔出口 $522 · 2 笔2026-02进口 $478 · 2 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-03进口 $85 · 2 笔出口 $1.2K · 3 笔2026-04进口 $1.5K · 3 笔出口 $2.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号0309820470
企查查编码QVNAD4TGC7
成立日期2010-01-22
联系地址Số 46-48-50-52-54-56-58-60-62-64 đường số 8, KDC Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SHOEFABRIK
企业英文名称SHOEFABRIK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 46-48-50-52-54-56-58-60-62-64 đường số 8, KDC Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842854318579
邮箱hello@shoefabrik.com
传真+842854318575
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410799加工牛马皮革
640419纺织面料鞋
390799其他饱和聚酯
392690其他塑料制品
550820人造纤维缝纫线
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)
590390塑料涂层织物
640690鞋靴零件
390791其他不饱和聚酯
410792加工牛马皮革

出口

HS 编码产品
640590其他鞋靴
640411纺织面料运动鞋
640319皮革运动鞋
640690鞋靴零件
640399其他皮革鞋
480439漂白牛皮纸≤150g/m2
481910瓦楞纸箱
481950纸制包装容器
482010纸质文具
490199其他印刷品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国28$88.5K
法国9$83.3K
中国41$52.9K
瑞典2$38.4K
葡萄牙18$25.5K
越南13$19.9K
泰国35$10.0K
意大利9$7.3K
瑞士9$6.2K
印度5$5.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国27$17.0K
挪威28$12.5K
中国2$1.7K
荷兰1$1.1K
美国2$1.0K
瑞典1$618
法国2$545
澳大利亚1$406
瑞士1$400
加拿大1$252

贸易伙伴

上游供应商(共 105)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lederfabrik Josef Heinen GmbH & Co. KG德国9$75.0K加工牛马皮革、加工牛马皮革
Yuen Yan (HK) Trading Ltd.中国4$18.6K编带、聚酯高强力纱
Crafil Fios e Linhas Têxteis, Lda.葡萄牙4$6.5K人造纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Stotz Co. AG瑞士7$6.0K染色棉布>200克、棉质染色斜纹布(>200g/m²)
APL Polyfab Pvt. Ltd.印度5$5.9K硬挺纺织物、橡胶涂层织物
CPL Group Public Company Limited泰国9$3.4K加工牛马皮革、其他牛马皮革
INTERHIDES PUBLIC COMPANY LIMITED泰国14$3.0K加工猪皮革、加工牛马皮革
Blue Sourcing, Lda.葡萄牙5$2.5K其他塑料制品、棉窄幅布
Wildling Shoes GmbH德国5$1.3K纺织面料鞋、其他鞋靴
Reima Trading Co., Ltd.中国6$850印刷标签、纺织面料鞋

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Joe Nimble GmbH德国21$14.0K其他塑胶鞋、纺织面料鞋
Helly Hansen AS挪威28$12.5K男式外衣、男式化纤裤
HH Ali (Shanghai) Commercial Management Co., Ltd.中国2$1.7K其他塑胶鞋、纺织面料鞋
Eurotech Development Ltd.荷兰1$1.1K其他塑胶鞋、纺织面料鞋
Astral Kreativ GmbH德国1$980其他皮革鞋
WILDLING德国3$978其他鞋靴、鞋靴零件
Eurotech Development Ltd.美国1$820其他塑胶鞋、纺织面料鞋
Krolk GmbH德国1$640其他皮革鞋、漂白牛皮衬纸
Sport Scandinavia AB瑞典1$618运动皮手套、非针织手套
Musto Australia澳大利亚1$406纺织面料鞋、其他鞋靴

近期贸易明细

进口(共 203)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17牛马半硝皮ISA INDUSTRIAL LTD中国$68
2026-04-17牛马半硝皮ISA INDUSTRIAL LTD中国$68
2026-04-17牛马半硝皮ISA INDUSTRIAL LTD中国$71
2026-04-17牛马半硝皮ISA INDUSTRIAL LTD中国$61
2026-04-17牛马半硝皮ISA INDUSTRIAL LTD中国$61
2026-04-17牛马半硝皮ISA INDUSTRIAL LTD中国$62
2026-04-17牛马半硝皮ISA INDUSTRIAL LTD中国$59
2026-04-17牛马半硝皮ISA INDUSTRIAL LTD中国$71
2026-04-17牛马半硝皮ISA INDUSTRIAL LTD中国$62
2026-04-17牛马半硝皮ISA INDUSTRIAL LTD中国$59

出口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他鞋靴HELLY HANSEN AS挪威$217
2026-04-13其他鞋靴HELLY HANSEN AS挪威$589
2026-04-08其他鞋靴SPORT SCANDINAVIA AB瑞典$618
2026-04-05其他鞋靴JOE NIMBLE GMBH德国$319
2026-04-05其他鞋靴WILDLING德国$379
2026-03-27其他鞋靴WILDLING德国$298
2026-03-20其他鞋靴JOE NIMBLE GMBH德国$684
2026-03-14其他鞋靴JOE NIMBLE GMBH德国$188
2026-03-14鞋靴零件JOE NIMBLE GMBH德国$9
2026-02-12其他鞋靴JOE NIMBLE GMBH德国$1.5K

相关企业 · 同类产品

Shoefabrik Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →