Viet Nga Spare Part Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 发动机泵

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Phụ Tùng Việt Nga

42
进口笔数
0
出口笔数
$13.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-26
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.77M20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $657.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.57M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $725.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $945.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $549.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $355.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $951.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $727.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.77M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.18M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $233.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $238.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.01M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.43M · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $657.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.57M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $725.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $945.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $549.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $355.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $951.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $727.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.77M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.18M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $233.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $238.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.01M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.43M · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102174132
企查查编码QVN7J90RBY
成立日期2007-02-28
联系地址Số 9, ngõ 897 đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHỤ TÙNG VIỆT NGA
企业英文名称VIET NGA SPARE PART EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9, ngõ 897 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842462852024
传真02462851885
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841330发动机泵
851140起动电机
870830车辆制动零件
842123内燃机滤油器
851220车用照明信号装置
870893车辆离合器
851130发动机点火设备
870894转向系统零件
840991火花点火发动机零件
870880车辆悬挂零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯41$12.66M
中国1$698.5K
白俄罗斯2$361.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eurotechcom LLC俄罗斯18$6.44M发动机泵、起动电机
LLC "EUROTECHCOM-SPB"俄罗斯5$2.67M发动机泵、75kVA以下交流发电机
Eurotekhcom SPB俄罗斯3$2.60M柴油车发动机、非车用柴油机
Mochi Tire Co., Ltd.中国1$698.5K轻型商用车轮胎
Eurotechcom SPB俄罗斯7$677.2K发动机泵、内燃机滤油器
Evrotekhkom-SPB俄罗斯7$345.7K内燃机滤油器、发动机点火装置
Eurotechcom-SPB俄罗斯2$257.8K火花塞、起动电机
Novotrans-Port俄罗斯1$23.4K非轻质石油、防冻制剂

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-26其他电气设备LLC "EUROTECHCOM-SPB"俄罗斯$9.1K
2026-05-26起动电机LLC "EUROTECHCOM-SPB"俄罗斯$36.4K
2026-05-26发动机点火零件LLC "EUROTECHCOM-SPB"俄罗斯$14.3K
2026-05-26起动电机LLC "EUROTECHCOM-SPB"俄罗斯$11.1K
2026-05-2675kVA以下交流发电机LLC "EUROTECHCOM-SPB"俄罗斯$87.0K
2026-05-26发动机点火零件LLC "EUROTECHCOM-SPB"俄罗斯$33.8K
2026-05-26车辆离合器LLC "EUROTECHCOM-SPB"俄罗斯$13.3K
2026-05-26其他气泵LLC "EUROTECHCOM-SPB"俄罗斯$14.1K
2026-05-26起动电机LLC "EUROTECHCOM-SPB"俄罗斯$21.8K
2026-05-26液压气压阀门LLC "EUROTECHCOM-SPB"俄罗斯$15.7K

相关企业 · 同类产品

Viet Nga Spare Part Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →