Viet Nga Spare Part Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 发动机泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Phụ Tùng Việt Nga
42
进口笔数
0
出口笔数
$13.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-26
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102174132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7J90RBY |
| 成立日期 | 2007-02-28 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 897 đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHỤ TÙNG VIỆT NGA |
| 企业英文名称 | VIET NGA SPARE PART EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 897 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842462852024 |
| 传真 | 02462851885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841330 | 发动机泵 |
| 851140 | 起动电机 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 41 | $12.66M |
| 中国 | 1 | $698.5K |
| 白俄罗斯 | 2 | $361.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eurotechcom LLC | 俄罗斯 | 18 | $6.44M | 发动机泵、起动电机 |
| LLC "EUROTECHCOM-SPB" | 俄罗斯 | 5 | $2.67M | 发动机泵、75kVA以下交流发电机 |
| Eurotekhcom SPB | 俄罗斯 | 3 | $2.60M | 柴油车发动机、非车用柴油机 |
| Mochi Tire Co., Ltd. | 中国 | 1 | $698.5K | 轻型商用车轮胎 |
| Eurotechcom SPB | 俄罗斯 | 7 | $677.2K | 发动机泵、内燃机滤油器 |
| Evrotekhkom-SPB | 俄罗斯 | 7 | $345.7K | 内燃机滤油器、发动机点火装置 |
| Eurotechcom-SPB | 俄罗斯 | 2 | $257.8K | 火花塞、起动电机 |
| Novotrans-Port | 俄罗斯 | 1 | $23.4K | 非轻质石油、防冻制剂 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 其他电气设备 | LLC "EUROTECHCOM-SPB" | 俄罗斯 | $9.1K |
| 2026-05-26 | 起动电机 | LLC "EUROTECHCOM-SPB" | 俄罗斯 | $36.4K |
| 2026-05-26 | 发动机点火零件 | LLC "EUROTECHCOM-SPB" | 俄罗斯 | $14.3K |
| 2026-05-26 | 起动电机 | LLC "EUROTECHCOM-SPB" | 俄罗斯 | $11.1K |
| 2026-05-26 | 75kVA以下交流发电机 | LLC "EUROTECHCOM-SPB" | 俄罗斯 | $87.0K |
| 2026-05-26 | 发动机点火零件 | LLC "EUROTECHCOM-SPB" | 俄罗斯 | $33.8K |
| 2026-05-26 | 车辆离合器 | LLC "EUROTECHCOM-SPB" | 俄罗斯 | $13.3K |
| 2026-05-26 | 其他气泵 | LLC "EUROTECHCOM-SPB" | 俄罗斯 | $14.1K |
| 2026-05-26 | 起动电机 | LLC "EUROTECHCOM-SPB" | 俄罗斯 | $21.8K |
| 2026-05-26 | 液压气压阀门 | LLC "EUROTECHCOM-SPB" | 俄罗斯 | $15.7K |