Phuc An Sound Instrumental Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 音频放大器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH âM THANH NHạC Cụ PHúC AN
23
进口笔数
2
出口笔数
$246.8K
进口金额
$6.9K
出口金额
2025-12-23
最近进口
2024-12-07
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314526587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0V41RP |
| 成立日期 | 2017-07-20 |
| 联系地址 | 180/30 đường số 28, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ÂM THANH NHẠC CỤ PHÚC AN |
| 企业英文名称 | PHUC AN SOUND INSTRUMENTAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 180/30 đường số 28, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851840 | 音频放大器 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851840 | 音频放大器 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 13 | $158.6K |
| 中国 | 10 | $82.8K |
| 西班牙 | 1 | $5.2K |
| 比利时 | 1 | $46 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $5.8K |
| 中国台湾 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOHHN AUDIO AG | 德国 | 13 | $158.6K | 多扬声器箱体、音频放大器 |
| GP Acoustics (UK) Ltd. | 英国 | 8 | $74.6K | 未装壳扬声器、音频设备零件 |
| PVS N.V. | 比利时 | 1 | $13.4K | 音频放大器、单个扬声器 |
| Smart Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 其他钢铁制品、齿轮及变速器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOHHN AUDIO AG | 德国 | 1 | $5.8K | 音频放大器、音频设备零件 |
| XINWU CHURCH | 中国台湾 | 1 | $1.1K | 多扬声器箱体、音频放大器 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 未装壳扬声器 | GP ACOUSTICS (UK) LTD | 中国 | $12.4K |
| 2025-12-23 | 未装壳扬声器 | GP ACOUSTICS (UK) LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-12-23 | 未装壳扬声器 | GP ACOUSTICS (UK) LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-12-22 | 多扬声器箱体 | FOHHN AUDIO AG | 德国 | $5.4K |
| 2025-12-22 | 音频放大器 | FOHHN AUDIO AG | 德国 | $2.4K |
| 2025-12-22 | 多扬声器箱体 | FOHHN AUDIO AG | 德国 | $3.6K |
| 2025-12-22 | 音频放大器 | FOHHN AUDIO AG | 德国 | $9.0K |
| 2025-12-22 | 多扬声器箱体 | FOHHN AUDIO AG | 德国 | $1.0K |
| 2025-12-22 | 音频放大器 | FOHHN AUDIO AG | 德国 | $1.0K |
| 2025-12-22 | 多扬声器箱体 | FOHHN AUDIO AG | 德国 | $907 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-07 | 音频放大器 | XINWU CHURCH | 中国台湾 | $350 |
| 2024-12-07 | 多扬声器箱体 | XINWU CHURCH | 中国台湾 | $784 |
| 2024-04-17 | 音频设备零件 | FOHHN AUDIO AG | 德国 | $2.4K |
| 2024-04-17 | 音频设备零件 | FOHHN AUDIO AG | 德国 | $799 |
| 2024-04-17 | 音频放大器 | FOHHN AUDIO AG | 德国 | $1.6K |
| 2024-04-17 | 其他电路开关装置 | FOHHN AUDIO AG | 德国 | $160 |
| 2024-04-17 | 音频放大器 | FOHHN AUDIO AG | 德国 | $852 |