Europe Environment Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Môi Trường âu Châu
43
进口笔数
0
出口笔数
$312.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309309322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6SYGTV |
| 成立日期 | 2009-08-18 |
| 联系地址 | Phòng L2-22, Block Lucky, Chung cư Richmond City, 207C Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG ÂU CHÂU |
| 企业英文名称 | EUROPE ENVIRONMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng L2-22, Block Lucky, Chung cư Richmond City, 207C Nguyễ, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84862946466 |
| 传真 | 0862946466 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841391 | 泵零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $221.4K |
| 西班牙 | 4 | $86.2K |
| 意大利 | 1 | $5.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CMO Valves Technology S.L. | 西班牙 | 4 | $86.2K | 阀门龙头、其他硫化橡胶制品 |
| Hiton Special Valve Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.2K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Zhejiang Hetong Motor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | 其他离心泵、750W-75kW交流电机 |
| Zhejiang Japheth Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.1K | 泵零件、其他离心泵 |
| Qingdao Cierne Mechanical Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料片材 |
| Beijing Wanfpower Tech Ltd. | 中国 | 4 | $18.5K | 泵零件、机械密封件 |
| Chengdu Wolf Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.2K | 其他离心泵、真空泵 |
| Swiss Pump Co. AG | 中国 | 2 | $10.5K | 其他离心泵、泵零件 |
| Bundor Valve Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| Hydroflux Engineering | 中国 | 2 | $4.6K | 其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 其他硫化橡胶制品 | BUNDOR VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $314 |
| 2026-01-23 | 其他硫化橡胶制品 | BUNDOR VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-23 | 其他硫化橡胶制品 | BUNDOR VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $324 |
| 2026-01-23 | 其他硫化橡胶制品 | BUNDOR VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $462 |
| 2026-01-23 | 其他硫化橡胶制品 | BUNDOR VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $985 |
| 2026-01-23 | 其他硫化橡胶制品 | BUNDOR VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $558 |
| 2026-01-23 | 其他硫化橡胶制品 | BUNDOR VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $122 |
| 2026-01-23 | 其他硫化橡胶制品 | BUNDOR VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-01-15 | 泵零件 | SWISS PUMP CO AG | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-15 | 泵零件 | SWISS PUMP CO AG | 中国 | $6.1K |