TAN THIEN INDUSTRIAL CO LTD

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他工业用纺织品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP TâN THIêN

24
进口笔数
0
出口笔数
$105.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-04
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.3K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $527 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $423 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $449 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $527 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $423 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $449 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309758977
企查查编码QVNC2B3QB5
成立日期2010-01-23
联系地址173/6 Thành Thái, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TÂN THIÊN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址173/6 Thành Thái, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+842838687004
邮箱nguyengianghia28012014@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
401693非泡沫橡胶密封件
841950工业热交换器
841990温控处理零件
848180阀门龙头
854442带接头绝缘电线
731815钢铁螺钉螺栓
841370其他离心泵
842199过滤净化器零件
848110减压阀

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚9$50.5K
意大利4$16.6K
土耳其4$15.7K
丹麦3$15.7K
中国2$3.7K
德国2$2.2K
瑞士1$615
新加坡1$449

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEFAR SINGAPORE PTE LTD新加坡10$51.1K工业用纺织品、其他工业用纺织品
SONFLOW A丹麦2$14.1K工业热交换器、温控处理零件
DANA SAC S E ASIA PTE LTD新加坡1$11.6K齿轮及变速器、液压发动机
THERMAC ENGINEERING SDN BHD马来西亚1$9.0K工业热交换器、非泡沫橡胶密封件
TESLA KABELI DOO BEOGRAD ZEMUN塞尔维亚1$4.7K带接头绝缘电线
SAVINO BARBERA SRL意大利1$4.0K泵零件、其他离心泵
HEBEI AIKS IMPORT & EXPORT CO LTD中国1$3.5K非泡沫橡胶密封件、工业热交换器
UNTEL KABLOLARI SANAYI VE TICARET A S土耳其1$2.6K绝缘电线、高压电线
PARMAFLUID S.R.L.意大利1$1.6K泵零件、阀门龙头
HYDAC TECHNOLOGY PTE LTD新加坡1$1.2K液体过滤机械、液压气压阀门

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-04温控处理零件HEBEI AIKS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$320
2025-11-04钢铁螺钉螺栓HEBEI AIKS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$550
2025-11-04温控处理零件HEBEI AIKS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$680
2025-11-04温控处理零件HEBEI AIKS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$12
2025-11-04温控处理零件HEBEI AIKS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$20
2025-11-04温控处理零件HEBEI AIKS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$570
2025-11-04非泡沫橡胶密封件HEBEI AIKS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$250
2025-11-04非泡沫橡胶密封件HEBEI AIKS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$326
2025-11-04温控处理零件HEBEI AIKS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$128
2025-11-04钢铁螺钉螺栓HEBEI AIKS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$600

相关企业 · 同类产品

TAN THIEN INDUSTRIAL CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →