TAN THIEN INDUSTRIAL CO LTD
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP TâN THIêN
24
进口笔数
0
出口笔数
$105.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-04
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309758977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2B3QB5 |
| 成立日期 | 2010-01-23 |
| 联系地址 | 173/6 Thành Thái, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TÂN THIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 173/6 Thành Thái, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842838687004 |
| 邮箱 | nguyengianghia28012014@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 9 | $50.5K |
| 意大利 | 4 | $16.6K |
| 土耳其 | 4 | $15.7K |
| 丹麦 | 3 | $15.7K |
| 中国 | 2 | $3.7K |
| 德国 | 2 | $2.2K |
| 瑞士 | 1 | $615 |
| 新加坡 | 1 | $449 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEFAR SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 10 | $51.1K | 工业用纺织品、其他工业用纺织品 |
| SONFLOW A | 丹麦 | 2 | $14.1K | 工业热交换器、温控处理零件 |
| DANA SAC S E ASIA PTE LTD | 新加坡 | 1 | $11.6K | 齿轮及变速器、液压发动机 |
| THERMAC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $9.0K | 工业热交换器、非泡沫橡胶密封件 |
| TESLA KABELI DOO BEOGRAD ZEMUN | 塞尔维亚 | 1 | $4.7K | 带接头绝缘电线 |
| SAVINO BARBERA SRL | 意大利 | 1 | $4.0K | 泵零件、其他离心泵 |
| HEBEI AIKS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $3.5K | 非泡沫橡胶密封件、工业热交换器 |
| UNTEL KABLOLARI SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | 1 | $2.6K | 绝缘电线、高压电线 |
| PARMAFLUID S.R.L. | 意大利 | 1 | $1.6K | 泵零件、阀门龙头 |
| HYDAC TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | 1 | $1.2K | 液体过滤机械、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 温控处理零件 | HEBEI AIKS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $320 |
| 2025-11-04 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI AIKS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-11-04 | 温控处理零件 | HEBEI AIKS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $680 |
| 2025-11-04 | 温控处理零件 | HEBEI AIKS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-11-04 | 温控处理零件 | HEBEI AIKS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-11-04 | 温控处理零件 | HEBEI AIKS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $570 |
| 2025-11-04 | 非泡沫橡胶密封件 | HEBEI AIKS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-11-04 | 非泡沫橡胶密封件 | HEBEI AIKS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $326 |
| 2025-11-04 | 温控处理零件 | HEBEI AIKS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $128 |
| 2025-11-04 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI AIKS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $600 |