POWER LINK CORP ORATION
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 变压器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG LIêN KếT
- 邮箱86
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
7
进口笔数
0
出口笔数
$14.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311681672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM43K4N3 |
| 成立日期 | 2012-03-29 |
| 联系地址 | Số nhà 43, Đường số 49, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG LIÊN KẾT |
| 企业英文名称 | POWER LINK CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 43, Đường số 49, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842866847871 |
| 邮箱 | powerlink@powerlink.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850490 | 变压器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 850730 | 镍镉电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 4 | $7.2K |
| 中国 | 1 | $3.8K |
| 意大利 | 2 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EPC ENERJI VE GUC DONUSUM SISTEMLERI SAN VE TIC A S | 土耳其 | 2 | $5.8K | 静止变流器、变压器零件 |
| EVEREXCEED INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $3.8K | 铅酸蓄电池、静止变流器 |
| TELETECNICA S R L | 意大利 | 2 | $3.8K | 静止变流器、高压继电器 |
| EPC ENERJI VE GUC DONUSUM SIST | 土耳其 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、其他风扇 |
| EPC ENERJI VE GUC DONUSUM SIST SAN | 土耳其 | 1 | $316 | 变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 镍镉电池 | EVEREXCEED INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-09-30 | 电力控制板 | TELETECNICA S R L | 意大利 | $1.3K |
| 2024-09-30 | 电力控制板 | TELETECNICA S R L | 意大利 | $1.3K |
| 2024-06-22 | 变压器零件 | EPC ENERJI VE GUC DONUSUM SIST SAN | 土耳其 | $316 |
| 2024-05-30 | 变压器零件 | EPC ENERJI VE GUC DONUSUM SISTEMLERI SAN VE TIC A S | 土耳其 | $10 |
| 2024-05-30 | 其他电感器 | EPC ENERJI VE GUC DONUSUM SISTEMLERI SAN. VE TIC. A.S | 土耳其 | $80 |
| 2024-05-16 | 电力控制板 | TELETECNICA S R L | 意大利 | $1.2K |
| 2024-01-31 | 其他风扇 | EPC ENERJI VE GUC DONUSUM SIST | 土耳其 | $5 |
| 2024-01-31 | 中功率变压器 | EPC ENERJI VE GUC DONUSUM SIST | 土耳其 | $1.1K |
| 2023-03-21 | 静止变流器 | EPC ENERJI VE GUC DONUSUM SISTEMLERI SAN. VE TIC. A.S | 土耳其 | $5.7K |