International NTT Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NTT QUốC Tế
17
进口笔数
0
出口笔数
$294.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109080437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBBJEX8R |
| 成立日期 | 2020-02-04 |
| 联系地址 | Số 31, ngách 92, ngõ 6, đường 70, Tổ dân phố số 3 Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NTT QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL NTT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31, ngách 92, ngõ 6, đường 70, Tổ dân phố số 3 Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $277.1K |
| 马来西亚 | 1 | $17.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingyang Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $164.7K | 镀贵金属制品、针刺毡呢 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.4K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.6K | 瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| ZATFEE (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $17.0K | 贱金属装饰品 |
| Suzhou Suntop Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 激光机床、其他焊接机 |
| Pingyang Foreign Trade Co., Ltd. | 法国 | 2 | $7.5K | 镀贵金属制品、纱线花边制造机 |
| Alfachen Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55 | 瓷餐具、铅晶质饮杯 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 乙烯聚合物塑料 | PINGYANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $330 |
| 2025-04-24 | 塑料装饰品 | PINGYANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $269 |
| 2025-04-24 | 乙烯聚合物塑料 | PINGYANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $660 |
| 2025-04-24 | 塑料装饰品 | PINGYANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $291 |
| 2025-04-24 | 塑料装饰品 | PINGYANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $552 |
| 2025-04-24 | 塑料装饰品 | PINGYANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $371 |
| 2025-04-24 | 塑料人造花 | PINGYANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-04-24 | 塑料装饰品 | PINGYANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $248 |
| 2025-04-24 | 塑料装饰品 | PINGYANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $248 |
| 2025-04-24 | 塑料人造花 | PINGYANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $610 |