Phu Cuong Computer Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,369 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
73
进口笔数
1,369
出口笔数
$565.2K
进口金额
$11.64M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-07-28
最近出口
9
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101861608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9W54T23 |
| 成立日期 | 2006-01-09 |
| 联系地址 | Số 16A ngõ 26, Phố Nghĩa Đô, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH PHÚ CƯỜNG |
| 企业英文名称 | PHU CUONG COMPUTER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16A ngõ 26, Phố Nghĩa Đô, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842437912905 |
| 邮箱 | duypc@phucuongpc.vn |
| 传真 | +842437931138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $351.4K |
| 德国 | 3 | $140.8K |
| 美国 | 3 | $58.1K |
| 越南 | 45 | $9.8K |
| 韩国 | 1 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,364 | $11.62M |
| 德国 | 2 | $10.1K |
| 东帝汶 | 1 | $3.9K |
| 中国 | 1 | $250 |
| 马来西亚 | 1 | $210 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NZXT, Inc. | 中国 | 6 | $347.2K | 8471机器零件、其他风扇 |
| Finetech GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $140.8K | 焊接机零件、8486机器零件 |
| FIBER INSTRUMENT SALES INC | 美国 | 1 | $29.8K | 其他手工工具、绝缘电线 |
| COMPUTER SERVICE TECHNOLOGY, INC. | 美国 | 1 | $22.4K | 其他电路开关装置、其他测量仪器 |
| Intel Product Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 39 | $8.3K | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
| Contemporary Microsystems | 智利 | 1 | $5.9K | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| E-ENERGY HOLDING LIMITED | 中国香港 | 2 | $5.5K | 存储单元、8471机器零件 |
| Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 17 | $3.8K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 3 | $1.4K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 494 | $5.81M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 278 | $2.62M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 144 | $1.26M | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 117 | $610.6K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 103 | $564.5K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 66 | $512.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 75 | $87.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 8 | $50.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 48 | $47.9K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.0K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2026-06-04 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $210 |
| 2026-04-21 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $255 |
| 2026-04-21 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $255 |
| 2026-04-19 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $117 |
| 2026-04-19 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $117 |
| 2026-04-07 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD. | 越南 | $183 |
| 2026-04-07 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD. | 越南 | $183 |
| 2026-04-02 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD. | 越南 | $232 |
| 2026-04-02 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD. | 越南 | $232 |
出口(共 1,369)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 存储单元 | Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $572 |
| 2026-07-28 | 存储单元 | Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-07-27 | 存储单元 | Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $572 |
| 2026-07-27 | 存储单元 | Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-07-14 | 其他自动数据处理系统 | Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | $19.1K |
| 2026-07-10 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-09 | 其他自动数据处理系统 | Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | $19.1K |
| 2026-07-08 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-09 | 自动数据处理输入输出单元 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2026-06-04 | 通信设备 | Viettel Timor Unipessoal Lda | 东帝汶 | $3.9K |