Phu Cuong Computer Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,143 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备

越南 · 在业

71
进口笔数
1,143
出口笔数
$564.8K
进口金额
$8.23M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-16
最近出口
11
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $900.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $433 · 2 笔出口 $587.2K · 37 笔2023-10进口 $68.5K · 2 笔出口 $689.6K · 68 笔2023-11进口 $410 · 3 笔出口 $211.7K · 43 笔2023-12进口 $613 · 3 笔出口 $111.5K · 34 笔2024-01进口 $6.2K · 2 笔出口 $287.6K · 47 笔2024-02进口 $420 · 2 笔出口 $313.4K · 28 笔2024-03进口 $144 · 1 笔出口 $178.9K · 29 笔2024-04进口 $144 · 1 笔出口 $31.0K · 19 笔2024-05进口 $60 · 1 笔出口 $900.4K · 29 笔2024-06进口 $60 · 1 笔出口 $174.0K · 46 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 24 笔2024-08进口 $29.8K · 1 笔出口 $192.3K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 24 笔2024-10进口 $586 · 3 笔出口 $201.4K · 20 笔2024-11进口 $210 · 1 笔出口 $7.7K · 12 笔2024-12进口 $824 · 2 笔出口 $20.9K · 11 笔2025-01进口 $231 · 2 笔出口 $7.3K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 20 笔2025-03进口 $117 · 1 笔出口 $98.0K · 29 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 13 笔2025-05进口 $354 · 2 笔出口 $21.5K · 25 笔2025-06进口 $442 · 2 笔出口 $182.9K · 23 笔2025-07进口 $22.8K · 3 笔出口 $25.3K · 17 笔2025-08进口 $144 · 1 笔出口 $3.4K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $469 · 4 笔2025-11进口 $117 · 1 笔出口 $130.1K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $45 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $936 · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 7 笔2026-03进口 $599 · 1 笔出口 $26.6K · 13 笔2026-04进口 $1.6K · 4 笔出口 $135.2K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $433 · 2 笔出口 $587.2K · 37 笔2023-10进口 $68.5K · 2 笔出口 $689.6K · 68 笔2023-11进口 $410 · 3 笔出口 $211.7K · 43 笔2023-12进口 $613 · 3 笔出口 $111.5K · 34 笔2024-01进口 $6.2K · 2 笔出口 $287.6K · 47 笔2024-02进口 $420 · 2 笔出口 $313.4K · 28 笔2024-03进口 $144 · 1 笔出口 $178.9K · 29 笔2024-04进口 $144 · 1 笔出口 $31.0K · 19 笔2024-05进口 $60 · 1 笔出口 $900.4K · 29 笔2024-06进口 $60 · 1 笔出口 $174.0K · 46 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 24 笔2024-08进口 $29.8K · 1 笔出口 $192.3K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 24 笔2024-10进口 $586 · 3 笔出口 $201.4K · 20 笔2024-11进口 $210 · 1 笔出口 $7.7K · 12 笔2024-12进口 $824 · 2 笔出口 $20.9K · 11 笔2025-01进口 $231 · 2 笔出口 $7.3K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 20 笔2025-03进口 $117 · 1 笔出口 $98.0K · 29 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 13 笔2025-05进口 $354 · 2 笔出口 $21.5K · 25 笔2025-06进口 $442 · 2 笔出口 $182.9K · 23 笔2025-07进口 $22.8K · 3 笔出口 $25.3K · 17 笔2025-08进口 $144 · 1 笔出口 $3.4K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $469 · 4 笔2025-11进口 $117 · 1 笔出口 $130.1K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $45 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $936 · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 7 笔2026-03进口 $599 · 1 笔出口 $26.6K · 13 笔2026-04进口 $1.6K · 4 笔出口 $135.2K · 16 笔

工商档案

企业注册号0101861608
企查查编码QVN9W54T23
成立日期2006-01-09
联系地址Số 16A ngõ 26, Phố Nghĩa Đô, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH PHÚ CƯỜNG
企业英文名称PHU CUONG COMPUTER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16A ngõ 26, Phố Nghĩa Đô, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842437912905
邮箱duypc@phucuongpc.vn
传真+842437931138
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854231处理器及控制器
8473308471机器零件
841459其他风扇
850440静止变流器
851762通信设备
847150自动数据处理机处理部件
847170存储单元
903180其他测量仪器
841989温控处理设备
847141含CPU和I/O的ADP设备

出口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
847170存储单元
847160自动数据处理输入输出单元
84713010公斤以下便携电脑
852872彩色电视接收机
854442带接头绝缘电线
852852非CRT电脑显示器
851762通信设备
850440静止变流器
847180其他自动数据处理部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$351.4K
德国3$140.8K
美国3$58.1K
越南43$9.4K
韩国1$5.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,140$8.22M
德国2$10.1K
中国1$250

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NZXT, Inc.中国6$347.2K8471机器零件、其他风扇
Finetech GmbH & Co. KG德国3$140.8K焊接机零件、其他钎焊机
FIBER INSTRUMENT SALES INC美国1$29.8K其他手工工具、研磨粉/粒
Computer Service Technology, Inc.美国1$22.4K其他电路开关装置、其他测量仪器
Intel Product Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚39$8.3K处理器及控制器、自粘塑料片
Contemporary Microsystems智利1$5.9K含CPU和I/O的ADP设备
E-Energy Holding Ltd.韩国1$5.2K存储单元、8471机器零件
INTEL PRODUCT (M) SDN BHD (365735-X)马来西亚10$2.3K处理器及控制器、8471机器零件
Intel Product (M) Sdn. Bhd.马来西亚7$2.0K处理器及控制器、10公斤以下便携电脑
INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD马来西亚1$599处理器及控制器、辐射检测仪器

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南439$3.98M其他塑料制品、其他钢铁制品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南223$2.00M其他电子IC、其他塑料制品
Fukang Technology Co., Ltd.越南118$892.3K其他电子IC、其他铝制品
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南95$454.5K其他电子IC、其他塑料制品
Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.越南91$404.5K通信设备零件、自粘塑料片
58e31e10725eaaf71f6feccbd302be2921$185.2K
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南33$106.5K其他电子IC、其他塑料制品
Funing Precision Component Co., Ltd.越南60$77.1K其他塑料制品、其他电子IC
Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南7$42.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南35$30.9K通信设备零件、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.越南$255
2026-04-21处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.越南$255
2026-04-19处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.越南$117
2026-04-19处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.越南$117
2026-04-07处理器及控制器INTEL PRODUCT (M) SDN BHD (365735-X)越南$183
2026-04-07处理器及控制器INTEL PRODUCT (M) SDN BHD (365735-X)越南$183
2026-04-02处理器及控制器INTEL PRODUCT (M) SDN BHD (365735-X)越南$232
2026-04-02处理器及控制器INTEL PRODUCT (M) SDN BHD (365735-X)越南$232
2026-03-26处理器及控制器INTEL PRODUCT (M) SDN BHD (365735-X)越南$599
2025-11-05处理器及控制器INTEL PRODUCT (M) SDN BHD (365735-X)越南$117

出口(共 1,143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16自动数据处理输入输出单元Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$375
2026-04-16自动数据处理输入输出单元Fukang Technology Co., Ltd.越南$86
2026-04-15自动数据处理输入输出单元Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$375
2026-04-13自动数据处理输入输出单元Fukang Technology Co., Ltd.越南$86
2026-04-13自动数据处理输入输出单元Fukang Technology Co., Ltd.越南$131
2026-04-12自动数据处理输入输出单元Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南$107
2026-04-10自动数据处理输入输出单元Fukang Technology Co., Ltd.越南$131
2026-04-10自动数据处理输入输出单元Fukang Technology Co., Ltd.越南$3
2026-04-09自动数据处理输入输出单元越南$107
2026-04-08自动数据处理输入输出单元Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$119

相关企业 · 同类产品

Phu Cuong Computer Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →