Vinatech Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Vinatech

1
进口笔数
67
出口笔数
$33.5K
进口金额
$326.2K
出口金额
2025-11-12
最近进口
2026-07-08
最近出口
1
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $572 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2025-11进口 $33.5K · 1 笔出口 $19.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $534 · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $572 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2025-11进口 $33.5K · 1 笔出口 $19.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $534 · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0105188567
企查查编码QVNHW8GNCD
成立日期2011-03-14
联系地址Số 4, phố Huyện, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VINATECH
企业英文名称VINATECH INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4, phố Huyện, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+842432003316
邮箱vinatech@vina-tech.vn
官网www.vina-tech.vn
传真0435560145
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851531电弧焊机

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
830249贱金属配件
732690其他钢铁制品
940399非木制家具件
940360其他木家具
73101050-300升容器
731439焊接钢丝网
871680其他车辆
940389藤柳家具
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$33.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南67$326.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Star Machinery Import & Export Co., Ltd.中国1$33.5K电弧焊机、非办公金属家具

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong越南3$70.8K其他塑料制品、其他印刷机零件
Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd.越南10$33.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Katolec Vietnam Co., Ltd.越南8$29.6K20W以上线绕电阻器、电力电容器
Yotsugi Vietnam Co., Ltd.越南5$20.4K非泡沫塑料片、贱金属配件
Advanex Vietnam Co., Ltd.越南6$16.1K钢铁弹簧、不锈钢丝
CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南3$15.8K其他钢铁制品、印刷标签
Extruflex North Vietnam Co., Ltd.越南4$10.7K增塑PVC混合物、其他纸制品
Bemac Panels Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南4$7.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南3$7.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Aiden Vietnam Ltd.越南4$5.1K其他电路开关装置、20W以下固定电阻器

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-12电弧焊机Dongguan Star Machinery Import & Export Co., Ltd.中国$8.0K
2025-11-12电弧焊机Dongguan Star Machinery Import & Export Co., Ltd.中国$25.5K

出口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-08非办公金属家具Soosan Enesol Vina Co., Ltd.越南$513
2026-07-03其他钢铁制品Ajax Systems Vietnam Co., Ltd.越南$553
2026-07-03其他钢铁制品Ajax Systems Vietnam Co., Ltd.越南$111
2026-07-03非办公金属家具Ajax Systems Vietnam Co., Ltd.越南$15.2K
2026-07-03非办公金属家具Ajax Systems Vietnam Co., Ltd.越南$3.1K
2026-07-03其他钢铁制品Ajax Systems Vietnam Co., Ltd.越南$303
2026-07-03其他钢铁制品Ajax Systems Vietnam Co., Ltd.越南$3.7K
2026-07-03其他钢铁制品Ajax Systems Vietnam Co., Ltd.越南$115
2026-06-1550-300升容器Amphenol Jet (Vietnam) Interconnect Technology Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-09非办公金属家具Katolec Vietnam Co., Ltd.越南$772

相关企业 · 同类产品

Vinatech Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →