Vinatech Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Vinatech
1
进口笔数
67
出口笔数
$33.5K
进口金额
$326.2K
出口金额
2025-11-12
最近进口
2026-07-08
最近出口
1
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105188567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHW8GNCD |
| 成立日期 | 2011-03-14 |
| 联系地址 | Số 4, phố Huyện, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VINATECH |
| 企业英文名称 | VINATECH INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, phố Huyện, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842432003316 |
| 邮箱 | vinatech@vina-tech.vn |
| 官网 | www.vina-tech.vn |
| 传真 | 0435560145 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851531 | 电弧焊机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $33.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $326.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Star Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.5K | 电弧焊机、非办公金属家具 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong | 越南 | 3 | $70.8K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $33.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $29.6K | 20W以上线绕电阻器、电力电容器 |
| Yotsugi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $20.4K | 非泡沫塑料片、贱金属配件 |
| Advanex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.1K | 钢铁弹簧、不锈钢丝 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.8K | 其他钢铁制品、印刷标签 |
| Extruflex North Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.7K | 增塑PVC混合物、其他纸制品 |
| Bemac Panels Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $7.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 4 | $5.1K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 电弧焊机 | Dongguan Star Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2025-11-12 | 电弧焊机 | Dongguan Star Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $25.5K |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 非办公金属家具 | Soosan Enesol Vina Co., Ltd. | 越南 | $513 |
| 2026-07-03 | 其他钢铁制品 | Ajax Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $553 |
| 2026-07-03 | 其他钢铁制品 | Ajax Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2026-07-03 | 非办公金属家具 | Ajax Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15.2K |
| 2026-07-03 | 非办公金属家具 | Ajax Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-07-03 | 其他钢铁制品 | Ajax Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $303 |
| 2026-07-03 | 其他钢铁制品 | Ajax Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-07-03 | 其他钢铁制品 | Ajax Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-06-15 | 50-300升容器 | Amphenol Jet (Vietnam) Interconnect Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-09 | 非办公金属家具 | Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $772 |