Minh Duc Import & Export Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu Minh Đức
17
进口笔数
0
出口笔数
$509.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106634599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKCHUVA4 |
| 成立日期 | 2014-09-09 |
| 联系地址 | Số 13 ngõ 37 phố Tây Kết, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | MINH DUC IMPORT AND EXPORT SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 13 ngõ 37 phố Tây Kết, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84915566200 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940511 | LED灯具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 846721 | 电动手钻 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $509.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Trans Trade Ltd. | 中国 | 15 | $257.1K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $252.7K | 汽车座椅零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | LED灯具 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $416 |
| 2026-04-20 | LED照明装置 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | LED灯具 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-20 | 非玻塑灯具零件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $162 |
| 2026-04-20 | LED灯具 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-20 | 非玻塑灯具零件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $599 |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $575 |
| 2026-04-20 | LED照明装置 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | LED照明装置 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 非玻塑灯具零件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.1K |