Hoang Quoc Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 轧机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Hoàng Quốc
12
进口笔数
83
出口笔数
$37.0K
进口金额
$838.4K
出口金额
2026-03-06
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312036643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJC1S6F |
| 成立日期 | 2012-11-05 |
| 联系地址 | 385/58 Lê Văn Thọ, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HOÀNG QUỐC |
| 企业英文名称 | HOANG QUOC ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 385/58 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84917977917 |
| 邮箱 | hqengineering@hoangquoc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845590 | 轧机零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940290 | 医用家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $35.7K |
| 越南 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 72 | $598.9K |
| 美国 | 7 | $220.9K |
| 巴布亚新几内亚 | 2 | $11.8K |
| 乌兹别克斯坦 | 1 | $4.1K |
| 菲律宾 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Senyang Co., Ltd. | 中国 | 6 | $30.3K | 治疗按摩器具、矫形器具 |
| Leflexo Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.5K | 钢铁软管、非钢铁软管 |
| Danieli Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.3K | 轧机零件、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Newton Fluid Control Co., Ltd. | 中国 | 1 | $769 | 阀门龙头、安全阀 |
| Xingyu Electron (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55 | 阀门龙头、阀门零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danieli Co., Ltd. | 泰国 | 72 | $598.9K | 其他钢铁结构体、轧机零件 |
| Kreg Therapeutics, LLC | 美国 | 7 | $220.9K | 其他材料床垫、医用家具 |
| Kreg Therapeutics, LLC | 巴布亚新几内亚 | 2 | $11.8K | 医用家具、其他材料床垫 |
| Danieli Co., Ltd. | 乌兹别克斯坦 | 1 | $4.1K | 轧机零件、陶瓷绝缘子 |
| Danieli Co., Ltd. | 菲律宾 | 1 | $2.6K | 其他钢铁结构体、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 其他纺织制品 | XIAMEN SENYANG CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-06 | 其他纺织制品 | XIAMEN SENYANG CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-06 | 其他纺织制品 | XIAMEN SENYANG CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-03-06 | 塑料管件 | XIAMEN SENYANG CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-23 | 其他纺织制品 | XIAMEN SENYANG CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-01-23 | 其他纺织制品 | XIAMEN SENYANG CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-08 | 钢铁软管 | LEFLEXO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-03 | 其他纺织制品 | XIAMEN SENYANG CO., LTD. | 中国 | $6.6K |
| 2025-12-03 | 其他纺织制品 | XIAMEN SENYANG CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-12-03 | 其他纺织制品 | XIAMEN SENYANG CO LTD | 中国 | $0 |
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 轧机零件 | DANIELI CO LTD | 泰国 | $4.5K |
| 2026-04-17 | 轧机零件 | DANIELI CO LTD | 泰国 | $4.2K |
| 2026-04-09 | 轧机零件 | DANIELI CO LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-08 | 其他材料床垫 | KREG THERAPEUTICS LLC | 美国 | $14.4K |
| 2026-04-03 | 轧机零件 | DANIELI CO LTD | 泰国 | $3.3K |
| 2026-04-01 | 医用家具 | KREG THERAPEUTICS LLC | 美国 | $1.3K |
| 2026-03-27 | 轧机零件 | DANIELI CO LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2026-03-20 | 轧机零件 | DANIELI CO LTD | 泰国 | $4.2K |
| 2026-03-13 | 轧机零件 | DANIELI CO LTD | 泰国 | $3.7K |
| 2026-03-06 | 轧机零件 | DANIELI CO LTD | 泰国 | $5.8K |