Hoang Quoc Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 轧机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Hoàng Quốc

12
进口笔数
83
出口笔数
$37.0K
进口金额
$838.4K
出口金额
2026-03-06
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $95.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2023-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $23.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-07进口 $266 · 1 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $206 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-10进口 $350 · 1 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-11进口 $466 · 1 笔出口 $18.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-02进口 $55 · 1 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 3 笔2025-08进口 $200 · 1 笔出口 $28.1K · 3 笔2025-09进口 $969 · 2 笔出口 $15.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2025-12进口 $10.2K · 1 笔出口 $63.5K · 4 笔2026-01进口 $14.1K · 2 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 4 笔2026-03进口 $9.2K · 1 笔出口 $15.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2023-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $23.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-07进口 $266 · 1 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $206 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-10进口 $350 · 1 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-11进口 $466 · 1 笔出口 $18.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-02进口 $55 · 1 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 3 笔2025-08进口 $200 · 1 笔出口 $28.1K · 3 笔2025-09进口 $969 · 2 笔出口 $15.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2025-12进口 $10.2K · 1 笔出口 $63.5K · 4 笔2026-01进口 $14.1K · 2 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 4 笔2026-03进口 $9.2K · 1 笔出口 $15.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号0312036643
企查查编码QVNDJC1S6F
成立日期2012-11-05
联系地址385/58 Lê Văn Thọ, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HOÀNG QUỐC
企业英文名称HOANG QUOC ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址385/58 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84917977917
邮箱hqengineering@hoangquoc.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630790其他纺织制品
830710钢铁软管
848180阀门龙头
391740塑料管件
392099其他塑料片材
590390塑料涂层织物
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
845590轧机零件
730890其他钢铁结构体
940429其他材料床垫
940290医用家具
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
731829其他钢铁非螺纹件
732393不锈钢家用制品
830710钢铁软管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$35.7K
越南1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国72$598.9K
美国7$220.9K
巴布亚新几内亚2$11.8K
乌兹别克斯坦1$4.1K
菲律宾1$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Senyang Co., Ltd.中国6$30.3K治疗按摩器具、矫形器具
Leflexo Industrial Co., Ltd.中国3$4.5K钢铁软管、非钢铁软管
Danieli Co., Ltd.泰国1$1.3K轧机零件、其他钢铁制品
Zhejiang Newton Fluid Control Co., Ltd.中国1$769阀门龙头、安全阀
Xingyu Electron (Ningbo) Co., Ltd.中国1$55阀门龙头、阀门零件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Danieli Co., Ltd.泰国72$598.9K其他钢铁结构体、轧机零件
Kreg Therapeutics, LLC美国7$220.9K其他材料床垫、医用家具
Kreg Therapeutics, LLC巴布亚新几内亚2$11.8K医用家具、其他材料床垫
Danieli Co., Ltd.乌兹别克斯坦1$4.1K轧机零件、陶瓷绝缘子
Danieli Co., Ltd.菲律宾1$2.6K其他钢铁结构体、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-06其他纺织制品XIAMEN SENYANG CO LTD中国$0
2026-03-06其他纺织制品XIAMEN SENYANG CO LTD中国$3.4K
2026-03-06其他纺织制品XIAMEN SENYANG CO LTD中国$3.7K
2026-03-06塑料管件XIAMEN SENYANG CO LTD中国$2.0K
2026-01-23其他纺织制品XIAMEN SENYANG CO LTD中国$6.7K
2026-01-23其他纺织制品XIAMEN SENYANG CO LTD中国$3.4K
2026-01-08钢铁软管LEFLEXO INDUSTRIAL CO LTD中国$4.0K
2025-12-03其他纺织制品XIAMEN SENYANG CO., LTD.中国$6.6K
2025-12-03其他纺织制品XIAMEN SENYANG CO LTD中国$3.6K
2025-12-03其他纺织制品XIAMEN SENYANG CO LTD中国$0

出口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27轧机零件DANIELI CO LTD泰国$4.5K
2026-04-17轧机零件DANIELI CO LTD泰国$4.2K
2026-04-09轧机零件DANIELI CO LTD泰国$1.3K
2026-04-08其他材料床垫KREG THERAPEUTICS LLC美国$14.4K
2026-04-03轧机零件DANIELI CO LTD泰国$3.3K
2026-04-01医用家具KREG THERAPEUTICS LLC美国$1.3K
2026-03-27轧机零件DANIELI CO LTD泰国$1.7K
2026-03-20轧机零件DANIELI CO LTD泰国$4.2K
2026-03-13轧机零件DANIELI CO LTD泰国$3.7K
2026-03-06轧机零件DANIELI CO LTD泰国$5.8K

相关企业 · 同类产品

Hoang Quoc Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →