Dony Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 175 笔 · 主营 非棉针织背心

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DONY VIệT NAM

8
进口笔数
175
出口笔数
$42.0K
进口金额
$3.47M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-06-30
最近出口
4
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $585.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $204.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 1 笔2024-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 3 笔2024-08进口 $3.5K · 2 笔出口 $92.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-10进口 $140 · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.8K · 1 笔出口 $124.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $439.2K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $127.3K · 3 笔2025-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $97.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $369.8K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $440.3K · 30 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $585.7K · 37 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $301.8K · 22 笔2025-10进口 $4.9K · 1 笔出口 $88.9K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $187.7K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.6K · 1 笔出口 $17.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $204.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 1 笔2024-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 3 笔2024-08进口 $3.5K · 2 笔出口 $92.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-10进口 $140 · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.8K · 1 笔出口 $124.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $439.2K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $127.3K · 3 笔2025-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $97.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $369.8K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $440.3K · 30 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $585.7K · 37 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $301.8K · 22 笔2025-10进口 $4.9K · 1 笔出口 $88.9K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $187.7K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.6K · 1 笔出口 $17.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0318074099
企查查编码QVNMXHUX79
成立日期2023-10-02
联系地址C2/1F Quách Điêu, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DONY VIỆT NAM
企业英文名称DONY VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址F5/2B, Ấp 6, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话09853101233
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
540752染色聚酯布
551422涤棉斜纹布
610459其他纺织裙
610990非棉针织背心
960629非金属塑料纽扣

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
611030化纤针织服装
611430其他人纤针织服装
610463女式合成纤维裤
610443化纤连衣裙
610453化纤女裙
610423女式化纤套装
610459其他纺织裙
620640女式化纤衬衫
650500针织头饰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4$28.4K
中国1$10.0K
日本2$3.5K
越南1$140

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南117$1.97M
约旦9$713.9K
美国22$423.6K
立陶宛1$98.4K
坦桑尼亚3$92.8K
中国1$74.9K
俄罗斯2$49.9K
法国18$41.5K
马来西亚1$3.5K
新加坡1$3.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sparkle Rohan Co., Ltd.韩国4$28.4K弹性针织布
Hebei Xingye Import & Export Co., Ltd.中国1$10.0K棉毯、聚酯粘胶混纺布
Hayashitami Co., Ltd.日本2$3.5K染色聚酯布、未漂白棉布
670269a5a3614be2b9cab63259a158731$140

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Roadget Business Pte. Ltd.新加坡102$1.62M非棉针织背心、其他人纤针织服装
Magical Fibers for Mfg Clothing Co.约旦8$679.7K其他针织配件、非棉针织背心
In Motion Design Inc.美国4$211.9K编结帽类、非办公金属家具
TOOP SPORTS INC美国17$204.3K女式纺织裤、化纤男衬衫
In Motion Design Inc.越南2$201.2K针织头饰、其他印刷品
Mr. Cap Ltd.坦桑尼亚3$92.8K针织头饰、非棉针织背心
IOSIFOV AZARYA MUSHAILOVICH俄罗斯2$49.9K非棉针织背心
Go Into Life Sas法国16$32.5K非棉针织背心、其他纺织长裤
XZH International Trade Co., Ltd.越南6$28.1K非棉针织背心、化纤针织服装
Yunzhi International Trading Co., Ltd.越南4$25.1K非棉针织背心、其他人纤针织服装

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20弹性针织布SPARKLE ROHAN CO LTD韩国$3.3K
2026-04-20弹性针织布SPARKLE ROHAN CO LTD韩国$2.5K
2026-04-20弹性针织布SPARKLE ROHAN CO LTD韩国$2.5K
2026-04-20弹性针织布SPARKLE ROHAN CO LTD韩国$3.3K
2025-10-01弹性针织布SPARKLE ROHAN CO LTD韩国$1.9K
2025-10-01弹性针织布SPARKLE ROHAN CO LTD韩国$2.9K
2025-04-28弹性针织布SPARKLE ROHAN CO LTD韩国$2.5K
2025-04-28弹性针织布SPARKLE ROHAN CO LTD韩国$4.6K
2024-12-06弹性针织布SPARKLE ROHAN CO LTD韩国$1.9K
2024-12-06弹性针织布SPARKLE ROHAN CO LTD韩国$2.9K

出口(共 175)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30CHEER UINIFORM (TOP)CHEER UINIFORM (SKIRT)TSHIRTSHORTPANTSTOOP SPORTS INC美国$0
2026-04-13其他纺织长裤Go Into Life Sas法国$230
2026-04-13其他纺织夹克Go Into Life Sas法国$1.1K
2026-04-06针织头饰TOOP SPORTS INC美国$537
2026-04-05棉针织T恤及背心TOOP SPORTS INC美国$8.7K
2026-04-05棉针织T恤及背心TOOP SPORTS INC美国$2.7K
2026-04-05化纤针织服装TOOP SPORTS INC美国$1.1K
2026-04-03棉针织T恤及背心MIDNIGHT VENTURES SDN. BHD.马来西亚$1.7K
2026-04-03棉针织T恤及背心MIDNIGHT VENTURES SDN. BHD.马来西亚$1.7K
2026-02-12非棉针织背心TOOP SPORTS INC美国$4.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dony Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →