Dony Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 175 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DONY VIệT NAM
- 邮箱11
- LinkedIn1
- Facebook1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
8
进口笔数
175
出口笔数
$42.0K
进口金额
$3.47M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-06-30
最近出口
4
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318074099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMXHUX79 |
| 成立日期 | 2023-10-02 |
| 联系地址 | C2/1F Quách Điêu, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DONY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DONY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F5/2B, Ấp 6, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 09853101233 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 551422 | 涤棉斜纹布 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 610423 | 女式化纤套装 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $28.4K |
| 中国 | 1 | $10.0K |
| 日本 | 2 | $3.5K |
| 越南 | 1 | $140 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 117 | $1.97M |
| 约旦 | 9 | $713.9K |
| 美国 | 22 | $423.6K |
| 立陶宛 | 1 | $98.4K |
| 坦桑尼亚 | 3 | $92.8K |
| 中国 | 1 | $74.9K |
| 俄罗斯 | 2 | $49.9K |
| 法国 | 18 | $41.5K |
| 马来西亚 | 1 | $3.5K |
| 新加坡 | 1 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sparkle Rohan Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $28.4K | 弹性针织布 |
| Hebei Xingye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 棉毯、聚酯粘胶混纺布 |
| Hayashitami Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.5K | 染色聚酯布、未漂白棉布 |
| 670269a5a3614be2b9cab63259a15873 | 1 | $140 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Roadget Business Pte. Ltd. | 新加坡 | 102 | $1.62M | 非棉针织背心、其他人纤针织服装 |
| Magical Fibers for Mfg Clothing Co. | 约旦 | 8 | $679.7K | 其他针织配件、非棉针织背心 |
| In Motion Design Inc. | 美国 | 4 | $211.9K | 编结帽类、非办公金属家具 |
| TOOP SPORTS INC | 美国 | 17 | $204.3K | 女式纺织裤、化纤男衬衫 |
| In Motion Design Inc. | 越南 | 2 | $201.2K | 针织头饰、其他印刷品 |
| Mr. Cap Ltd. | 坦桑尼亚 | 3 | $92.8K | 针织头饰、非棉针织背心 |
| IOSIFOV AZARYA MUSHAILOVICH | 俄罗斯 | 2 | $49.9K | 非棉针织背心 |
| Go Into Life Sas | 法国 | 16 | $32.5K | 非棉针织背心、其他纺织长裤 |
| XZH International Trade Co., Ltd. | 越南 | 6 | $28.1K | 非棉针织背心、化纤针织服装 |
| Yunzhi International Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $25.1K | 非棉针织背心、其他人纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 弹性针织布 | SPARKLE ROHAN CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 弹性针织布 | SPARKLE ROHAN CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 弹性针织布 | SPARKLE ROHAN CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 弹性针织布 | SPARKLE ROHAN CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2025-10-01 | 弹性针织布 | SPARKLE ROHAN CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2025-10-01 | 弹性针织布 | SPARKLE ROHAN CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2025-04-28 | 弹性针织布 | SPARKLE ROHAN CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2025-04-28 | 弹性针织布 | SPARKLE ROHAN CO LTD | 韩国 | $4.6K |
| 2024-12-06 | 弹性针织布 | SPARKLE ROHAN CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2024-12-06 | 弹性针织布 | SPARKLE ROHAN CO LTD | 韩国 | $2.9K |
出口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | CHEER UINIFORM (TOP)CHEER UINIFORM (SKIRT)TSHIRTSHORTPANTS | TOOP SPORTS INC | 美国 | $0 |
| 2026-04-13 | 其他纺织长裤 | Go Into Life Sas | 法国 | $230 |
| 2026-04-13 | 其他纺织夹克 | Go Into Life Sas | 法国 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 针织头饰 | TOOP SPORTS INC | 美国 | $537 |
| 2026-04-05 | 棉针织T恤及背心 | TOOP SPORTS INC | 美国 | $8.7K |
| 2026-04-05 | 棉针织T恤及背心 | TOOP SPORTS INC | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-05 | 化纤针织服装 | TOOP SPORTS INC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 棉针织T恤及背心 | MIDNIGHT VENTURES SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-03 | 棉针织T恤及背心 | MIDNIGHT VENTURES SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-02-12 | 非棉针织背心 | TOOP SPORTS INC | 美国 | $4.0K |