CAT NAM BINH THUAN JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Cát Nam Bình Thuận
2
进口笔数
0
出口笔数
$200
进口金额
$0
出口金额
2025-07-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3400813485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXNKR03S |
| 成立日期 | 2009-08-27 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Đông Tiến, Huyện Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CÁT NAM BÌNH THUẬN |
| 企业英文名称 | CAT NAM BINH THUAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 2, Xã Đông Giang, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 0908801801 |
| 邮箱 | duongnghiahien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 460亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854290 | 集成电路零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $78 |
| 法国 | 1 | $53 |
| 中国台湾 | 2 | $48 |
| 泰国 | 1 | $9 |
| 韩国 | 1 | $7 |
| 马来西亚 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 列支敦士登 | 2 | $200 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 集成电路零件 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $16 |
| 2025-07-29 | 非LED二极管 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $5 |
| 2025-07-29 | 其他电子IC | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $5 |
| 2025-07-29 | 其他电子IC | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 韩国 | $7 |
| 2025-07-29 | 其他电路开关装置 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国台湾 | $4 |
| 2025-07-29 | 其他电子IC | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国台湾 | $4 |
| 2025-07-29 | 其他电子IC | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $38 |
| 2025-07-29 | 其他电子IC | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国台湾 | $18 |
| 2025-07-29 | 大功率晶体管 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $3 |
| 2025-07-29 | 集成电路放大器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $8 |