Intertek Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch
越南进口商 · 进口 607 笔 · 主营 其他鞋靴
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CÔNG TY TNHH INTERTEK VIệT NAM TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH
- 邮箱14,407
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
607
进口笔数
3
出口笔数
$342.4K
进口金额
$233
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-01-17
最近出口
152
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100773892-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHUDDPM9 |
| 成立日期 | 1998-04-18 |
| 联系地址 | Tầng 5, 6, 7, Sảnh D, Tòa nhà S.O.H.O Biz, Số 38 Huỳnh Lan Khanh, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH INTERTEK VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | BRANCH OF INTERTEK VIETNAM COMPANY LIMITED IN HOCHIMINH CITY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 1, 5, 6, 7, Tòa nhà S.O.H.O Biz, Số 38 Huỳnh Lan Khanh, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Luật Giáo dục 2005, Nghị định số 73/2012/NĐ-CP ngày 26/9/2012 của Chính phủ về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục và Thông tư số 34/2014/TT-BGDĐT ngày 15/10/2014 của Bộ Giáo dục và Đào tạo hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định 73 ngày 26/9/2012 của Chính phủ. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02862971099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 220190 | 其他水 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600690 | 其他针织布 |
| 300490 | 其他零售药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 1 | $113.2K |
| 印度尼西亚 | 229 | $69.6K |
| 印度 | 27 | $57.3K |
| 中国 | 40 | $34.9K |
| 柬埔寨 | 49 | $15.0K |
| 日本 | 10 | $10.1K |
| 越南 | 13 | $7.9K |
| 泰国 | 78 | $5.9K |
| 英国 | 38 | $5.0K |
| 斯里兰卡 | 8 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $200 |
| 澳大利亚 | 1 | $32 |
| 中国台湾 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 152)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Pan Brothers Tbk | 印度尼西亚 | 33 | $28.5K | 男式化纤裤、非棉针织背心 |
| PT PARKLAND WORLD INDONESIA | 印度尼西亚 | 104 | $23.8K | 其他皮革鞋、纺织面料运动鞋 |
| The Rajlakshmi Cotton Mills Pvt. Ltd. | 印度 | 25 | $13.1K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| CK Shoes (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 51 | $4.7K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Airwair International Ltd | 英国 | 32 | $4.5K | 其他皮革鞋、加工牛马皮革 |
| Parkland World Indonesia 2 Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 13 | $2.3K | 其他皮革鞋、纺织面料运动鞋 |
| Growthlink (Lao) Co., Ltd. | 老挝 | 19 | $2.1K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| PT GLORY INDUSTRIAL SEMARANG | 印度尼西亚 | 13 | $2.0K | 女式合成纤维裤、化纤针织服装 |
| Clark Laboratories LLC | 美国 | 15 | $383 | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Taywin Sa Nga Ram | 泰国 | 15 | $189 | 其他水、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qtec Fukui | 日本 | 1 | $200 | 其他针织布 |
| Dr. Anand Shankaran | 澳大利亚 | 1 | $32 | 其他零售药品 |
| VF TAIWAN | 中国台湾 | 1 | $1 | 其他皮革鞋、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 607)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 染色化纤长丝布 | Australian Textile Mills Pty Ltd | 澳大利亚 | $3 |
| 2026-06-30 | 其他消毒剂 | SUMITOMO CHEMICAL INDIA LIMITED | 印度 | $44.3K |
| 2026-06-29 | 纺织面料运动鞋 | SEJIN FASHION INDONESIA | 印度尼西亚 | $288 |
| 2026-06-29 | 纺织面料鞋 | Parkland World Indonesia 2 Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $252 |
| 2026-06-28 | 纺织面料鞋 | PT PARKLAND WORLD INDONESIA | 印度尼西亚 | $420 |
| 2026-06-26 | 男式纺织西服 | SEJIN FASHION INDONESIA | 印度尼西亚 | $48 |
| 2026-06-25 | 其他水 | Intertek Testing Services | 泰国 | $3 |
| 2026-06-25 | 纺织面料鞋 | Parkland World Indonesia 2 Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $252 |
| 2026-06-24 | 重型无纺布 | Avient Protective Materials | 美国 | $75 |
| 2026-06-24 | 重型无纺布 | Avient Protective Materials | 美国 | $105 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 其他针织布 | Qtec Fukui | 日本 | $200 |
| 2023-11-15 | 其他零售药品 | Dr. Anand Shankaran | 澳大利亚 | $32 |
| 2023-07-31 | 其他针织布 | VF TAIWAN | 中国台湾 | $1 |