Gold Source Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUồN VàNG
51
进口笔数
0
出口笔数
$1.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-17
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702939759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW0587R7 |
| 成立日期 | 2020-12-15 |
| 联系地址 | 545 N2D3, KDC An Thạnh, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUỒN VÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 545 N2D3, KDC An Thạnh, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84979849633 |
| 邮箱 | nguonvangvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 440810 | 针叶木单板 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $1.33M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $528.1K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $388.5K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $116.9K | 其他薄木板、其他塑料制品 |
| Linyi Wanli International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $99.9K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Feixian Longyang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $77.1K | 热带木薄板、针叶木单板 |
| Zerry Woods International Ltd. | 中国 | 2 | $72.5K | 其他薄木板、薄硬木胶合板 |
| GUANGXI QINGLANZHU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | 4 | $41.7K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| GUANGXI SUNXIN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | 2 | $4.6K | 其他塑料制品、金刚石砂轮 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 金刚石砂轮 | GUANGXI QINGLANZHU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $820 |
| 2026-06-17 | 金刚石砂轮 | GUANGXI QINGLANZHU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $300 |
| 2026-05-28 | PET塑料片材 | GUANGXI QINGLANZHU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $765 |
| 2026-05-28 | 其他塑料制品 | GUANGXI QINGLANZHU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $525 |
| 2026-05-28 | 其他塑料制品 | GUANGXI QINGLANZHU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-05-28 | 非旋转气动手工具 | GUANGXI QINGLANZHU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $708 |
| 2026-05-28 | 其他塑料制品 | GUANGXI QINGLANZHU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $546 |
| 2026-05-28 | 钢制圆锯片 | GUANGXI QINGLANZHU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $712 |
| 2026-05-10 | 处理毡呢 | GUANGXI QINGLANZHU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $29.3K |
| 2026-05-09 | 非旋转气动手工具 | GUANGXI QINGLANZHU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $708 |