Gold Source Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他薄木板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NGUồN VàNG

51
进口笔数
0
出口笔数
$1.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-17
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $56.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $79.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $46.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $86.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $89.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $87.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $83.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $42.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $40.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $56.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $79.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $46.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $86.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $89.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $87.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $83.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $42.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $40.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702939759
企查查编码QVNW0587R7
成立日期2020-12-15
联系地址545 N2D3, KDC An Thạnh, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGUỒN VÀNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址545 N2D3, KDC An Thạnh, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+84979849633
邮箱nguonvangvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440890其他薄木板
440839热带木薄板
392690其他塑料制品
820231钢制圆锯片
846719非旋转气动手工具
321410胶粘填料
392062PET塑料片材
731700钢铁钉及U形钉
440810针叶木单板
680421金刚石砂轮

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$1.33M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd.中国17$528.1K其他薄木板、其他木工机床
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国16$388.5K360度挖掘机、其他塑料制品
Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd.中国4$116.9K其他薄木板、其他塑料制品
Linyi Wanli International Trade Co., Ltd.中国3$99.9K其他薄木板、热带木薄板
Feixian Longyang International Trade Co., Ltd.中国2$77.1K热带木薄板、针叶木单板
Zerry Woods International Ltd.中国2$72.5K其他薄木板、薄硬木胶合板
GUANGXI QINGLANZHU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国4$41.7K其他薄木板、热带木薄板
Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国1$5.6K360度挖掘机、其他钢铁制品
GUANGXI SUNXIN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD中国2$4.6K其他塑料制品、金刚石砂轮

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17金刚石砂轮GUANGXI QINGLANZHU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$820
2026-06-17金刚石砂轮GUANGXI QINGLANZHU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$300
2026-05-28PET塑料片材GUANGXI QINGLANZHU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$765
2026-05-28其他塑料制品GUANGXI QINGLANZHU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$525
2026-05-28其他塑料制品GUANGXI QINGLANZHU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$1.4K
2026-05-28非旋转气动手工具GUANGXI QINGLANZHU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$708
2026-05-28其他塑料制品GUANGXI QINGLANZHU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$546
2026-05-28钢制圆锯片GUANGXI QINGLANZHU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$712
2026-05-10处理毡呢GUANGXI QINGLANZHU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$29.3K
2026-05-09非旋转气动手工具GUANGXI QINGLANZHU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$708

相关企业 · 同类产品

Gold Source Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →