Bao Linh Medical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Y Tế BảO LINH
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$443.3K
出口金额
—
最近进口
2025-04-11
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109681011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4ED7C6P |
| 成立日期 | 2021-06-23 |
| 联系地址 | Số 52, ngõ 1137 đường Quang Trung, Tổ dân phố 3, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẢO LINH |
| 企业英文名称 | BAO LINH MEDICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 52, ngõ 1137 đường Quang Trung, Tổ dân phố 3, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84983272359 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $443.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Bangyu Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $185.5K | 外科缝合粘合材料、其他医疗器具 |
| Med Trade S.r.l. Ltd. | 中国 | 7 | $148.0K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Herb Medical Ltd. | 中国 | 3 | $61.7K | 其他医疗器具 |
| Jindatong (Beijing) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.2K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Jindatong (Guangzhou) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.9K | 医用导管、其他医疗器具 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 其他医疗器具 | MED TRADE SRL LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-04-11 | 其他医疗器具 | MED TRADE SRL LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-04-01 | 其他医疗器具 | MED TRADE SRL LTD | 中国 | $13.8K |
| 2025-04-01 | 其他医疗器具 | MED TRADE SRL LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-03-12 | 其他医疗器具 | JINDATONG (GUANGZHOU) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-03-12 | 其他医疗器具 | JINDATONG (GUANGZHOU) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $18.3K |
| 2025-02-13 | 其他医疗器具 | JINDATONG (BEIJING) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-02-13 | 其他医疗器具 | JINDATONG (BEIJING) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-02-07 | 其他医疗器具 | MED TRADE SRL LTD | 中国 | $18.3K |
| 2024-12-26 | 其他医疗器具 | MED TRADE SRL LTD | 中国 | $11.7K |