Hiep Phong Electrical Equipment Production, Service and Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 292 笔 · 主营 LED发光二极管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Thiết Bị Điện Hiệp Phong
292
进口笔数
0
出口笔数
$8.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311009196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFH5HP8K |
| 成立日期 | 2011-07-25 |
| 联系地址 | 356 Tân Phước, Phường 07, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT THIẾT BỊ ĐIỆN HIỆP PHONG |
| 企业英文名称 | HIEP PHONG ELECTRICAL EQUIPMENT PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 356 Tân Phước, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02839572634 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854141 | LED发光二极管 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 278 | $7.95M |
| 日本 | 7 | $395.0K |
| 中国台湾 | 5 | $27.2K |
| 中国香港 | 2 | $4.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.60M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shenzhen Aurora Opto Electronic Co., Ltd. | 中国 | 62 | $1.58M | LED发光二极管、其他电子IC |
| GKGD International Trade Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.51M | 非CRT电脑显示器、静止变流器 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $819.9K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Shenzhen City Highcolor Photoelectric Co., Ltd. | 中国 | 22 | $598.7K | LED发光二极管、印刷电路 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $441.2K | 软垫木座椅、其他塑料制品 |
| FUJI MACHINE ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 7 | $395.0K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Hangzhou Fuyang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 17 | $339.4K | 二氧化钛颜料、通信设备零件 |
| Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $242.7K | 其他塑料包装制品、塑料家具 |
| Sichuan Lippxin Microelectronics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $129.2K | 处理器及控制器、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 292)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | SHENZHEN AURORA OPTO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $38.4K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | SHENZHEN AURORA OPTO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $38.4K |
| 2026-04-26 | 通信设备零件 | SHENZHEN AURORA OPTO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $38.7K |
| 2026-04-26 | 通信设备零件 | SHENZHEN AURORA OPTO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $38.7K |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 其他电子IC | SHENZHEN AURORA OPTO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 通信设备零件 | SHENZHEN AURORA OPTO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $68.1K |
| 2026-04-24 | 通信设备零件 | SHENZHEN AURORA OPTO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $68.1K |
| 2026-04-24 | 其他电子IC | SHENZHEN AURORA OPTO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-24 | 其他电子IC | SHENZHEN AURORA OPTO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $8.5K |