Indochina International Food Flavors & Ingredients Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 199 笔 · 主营 无糖可可粉

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nguyên Liệu - Hương Liệu Thực Phẩm Quốc Tế Đông Dương

199
进口笔数
0
出口笔数
$7.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $551.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $182.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $107.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $86.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $141.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $141.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $282.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $261.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $184.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $181.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $178.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $130.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $153.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $141.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $407.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $368.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $360.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $523.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $256.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $131.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $551.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $236.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $204.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $345.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $246.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $125.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $336.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $321.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $499.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $182.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $107.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $86.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $141.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $141.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $282.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $261.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $184.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $181.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $178.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $130.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $153.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $141.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $407.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $368.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $360.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $523.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $256.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $131.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $551.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $236.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $204.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $345.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $246.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $125.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $336.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $321.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $499.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3701789099
企查查编码QVNJ63NPW1
成立日期2010-10-12
联系地址Phòng 1901, Lầu 19, Sài Gòn Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYÊN LIỆU VÀ HƯƠNG LIỆU THỰC PHẨM QUỐC TẾ IFFI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1901, Lầu 19, Sài Gòn Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
电话+84908144895
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
180500无糖可可粉
210690其他食品制剂
190190其他食品制剂
210111咖啡提取物
330210食品香料
210390混合调味料
210130咖啡代用品
151620加工植物油
1806322公斤以下巧克力
180690其他含可可食品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚136$7.19M
中国26$490.8K
瑞士28$195.6K
印度6$17.9K
新加坡1$895
斯里兰卡2$1

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guan Chong Cocoa Manufacturer Sdn. Bhd.马来西亚79$6.31M无糖可可粉、可可脂油
Envictus Dairies Marketing Sdn. Bhd.马来西亚26$712.3K其他食品制剂、加糖乳制品
Kingmao International (S) Pte. Ltd.新加坡23$490.7K其他食品制剂、其他食品制剂
HACO AG瑞士28$195.6K其他食品制剂、食品香料
Promac Enterprises Sdn. Bhd.马来西亚4$103.7K浓缩奶粉、加糖乳制品
Haco Asia Pacific Sdn. Bhd.马来西亚26$68.0K烘焙咖啡、咖啡提取物
R.A. Agri Foods Pvt. Ltd.印度3$17.8K咖啡代用品
Jiahe Food Industry Co., Ltd.中国3$86其他食品制剂、咖啡提取物
Heni Drugs Pvt. Ltd.印度2$63汞化合物、含氧杂环化合物
Anods Cocoa斯里兰卡2$12公斤以下巧克力、其他含可可食品

近期贸易明细

进口(共 199)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28混合调味料HACO ASIA PACIFIC SDN BHD马来西亚$657
2026-04-28混合调味料HACO ASIA PACIFIC SDN BHD马来西亚$657
2026-04-20无糖可可粉GUAN CHONG COCOA MANUFACTURER SDN BHD马来西亚$114.0K
2026-04-20无糖可可粉GUAN CHONG COCOA MANUFACTURER SDN BHD马来西亚$114.0K
2026-04-16食品香料HACO AG瑞士$2.0K
2026-04-16其他食品制剂KINGMAO INTERNATIONAL (S) PTE LTD.,中国$19.3K
2026-04-16无糖可可粉GUAN CHONG COCOA MANUFACTURER SDN BHD马来西亚$114.0K
2026-04-16食品香料HACO AG瑞士$2.0K
2026-04-16无糖可可粉GUAN CHONG COCOA MANUFACTURER SDN BHD马来西亚$114.0K
2026-04-16其他食品制剂KINGMAO INTERNATIONAL (S) PTE LTD.,中国$19.3K

相关企业 · 同类产品

Indochina International Food Flavors & Ingredients Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →