Indochina International Food Flavors & Ingredients Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 214 笔 · 主营 无糖可可粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nguyên Liệu - Hương Liệu Thực Phẩm Quốc Tế Đông Dương
214
进口笔数
0
出口笔数
$8.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701789099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ63NPW1 |
| 成立日期 | 2010-10-12 |
| 联系地址 | Phòng 1901, Lầu 19, Sài Gòn Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYÊN LIỆU VÀ HƯƠNG LIỆU THỰC PHẨM QUỐC TẾ IFFI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1901, Lầu 19, Sài Gòn Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +84908144895 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 330210 | 食品香料 |
| 210130 | 咖啡代用品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 146 | $7.87M |
| 中国 | 26 | $490.8K |
| 瑞士 | 31 | $217.1K |
| 印度 | 7 | $93.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $8.9K |
| 新加坡 | 1 | $895 |
| 斯里兰卡 | 2 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUAN CHONG COCOA MANUFACTURER S | 马来西亚 | 83 | $6.95M | 无糖可可粉、可可脂油 |
| ENVICTUS DAIRIES MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | 26 | $712.3K | 其他食品制剂、加糖乳制品 |
| Kingmao International (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $490.7K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| HACO AG | 瑞士 | 31 | $217.1K | 其他食品制剂、食品香料 |
| PROMAC ENTERPRISES SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $103.7K | 浓缩奶粉、402212 |
| HACO ASIA PACIFIC SDN BHD | 马来西亚 | 32 | $95.0K | 咖啡提取物、烘焙咖啡 |
| R.A. Agri Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $17.8K | 咖啡代用品 |
| Jiahe Foods Industry Co., Ltd. | 马来西亚 | 3 | $86 | 其他食品制剂、咖啡提取物 |
| Heni Drugs Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $63 | 汞化合物、含氧杂环化合物 |
| Anods Cocoa | 斯里兰卡 | 2 | $1 | 2公斤以下巧克力、其他含可可食品 |
近期贸易明细
进口(共 214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 咖啡提取物 | HACO AG | 瑞士 | $85 |
| 2026-07-27 | 咖啡提取物 | HACO ASIA PACIFIC SDN BHD | 马来西亚 | $13.1K |
| 2026-07-22 | 咖啡提取物 | HACO ASIA PACIFIC SDN BHD | 马来西亚 | $5 |
| 2026-07-22 | 咖啡提取物 | HACO ASIA PACIFIC SDN BHD | 马来西亚 | $3.4K |
| 2026-07-22 | 咖啡提取物 | HACO ASIA PACIFIC SDN BHD | 马来西亚 | $140 |
| 2026-07-13 | 无糖可可粉 | GUAN CHONG COCOA MANUFACTURER S | 马来西亚 | $37.5K |
| 2026-07-13 | 无糖可可粉 | GUAN CHONG COCOA MANUFACTURER S | 马来西亚 | $76.0K |
| 2026-07-13 | 无糖可可粉 | GUAN CHONG COCOA MANUFACTURER S | 马来西亚 | $40.7K |
| 2026-07-13 | 无糖可可粉 | GUAN CHONG COCOA MANUFACTURER S | 马来西亚 | $18.8K |
| 2026-07-02 | 食品香料 | HACO AG | 瑞士 | $21.3K |