Huy Thanh Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 不可食水生动物产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Huy Thanh
4
进口笔数
0
出口笔数
$20.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200208318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJPPFS4 |
| 成立日期 | 2002-09-19 |
| 联系地址 | Tổ 1, Thị Trấn Mù Cang Chải, Huyện Mù Cang Chải, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY DỰNG HUY THANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Thị trấn Mù Cang Chải, Xã Mù Cang Chải, Lào Cai |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84293878249 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 4 | $20.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wylegarnia Ryb Dabie Krzysztof Grecki and Jacek Juchniewicz | 波兰 | 2 | $10.0K | 不可食水生动物产品 |
| Wylegarnia Ryb Dabie Krzysztof Grecki and Jacek Juchniewicz | 波兰 | 1 | $7.3K | 不可食水生动物产品 |
| Archer Daniels Midland Vietnam Ltd. | 波兰 | 1 | $2.9K | 不可食水生动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-24 | 不可食水生动物产品 | CONG TY TNHH ARCHER DANIELS MIDLAND VN | 波兰 | $2.9K |
| 2024-08-06 | 不可食水生动物产品 | WYLEGARNIA RYB DABIE KRZYSZTOF GRECKI I JACKEK JUCHNIEWICZ | 波兰 | $7.3K |
| 2023-09-05 | 不可食水生动物产品 | WYLEGARNIA RYB DABIE KRZYSZTOF GRECKI I JACEK JUCHNIEWICZ | 波兰 | $5.0K |
| 2023-09-04 | 不可食水生动物产品 | WYLEGARNIA RYB DABIE KRZYSZTOF GRECKI I JACEK JUCHNIEWICZ | 波兰 | $5.0K |