Thien Phuc Import Export Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 热轧钢条<14mm
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THIêN PHúC
15
进口笔数
0
出口笔数
$4.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202059969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SHRACA |
| 成立日期 | 2020-11-27 |
| 联系地址 | Số 36/18D Lê Hồng Phong, Tổ dân phố Kiều Sơn, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN PHÚC |
| 企业英文名称 | THIEN PHUC IMPORT EXPORT TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 02253525389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720918 | 冷轧钢卷 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 722692 | 冷轧合金钢 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $3.97M |
| 欧盟 | 1 | $112.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.37M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| NINGBO KAIFENG MATERIALS INDUSTRY | 中国 | 1 | $1.02M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $501.4K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Sino Loyal International Cooperation Ltd. | 中国 | 1 | $426.2K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Hebei Jiongyi Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $226.7K | 热轧钢卷、冷轧钢卷 |
| Shandong Dezheng Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $179.2K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| HANGZHOU IRON & STEEL (H.K) COMPANY LIMITED | 中国 | 1 | $118.2K | 热轧钢条<14mm |
| N.V. Steel International S.A. | 荷兰 | 1 | $112.9K | 镀锡钢板、冷轧钢卷 |
| Hangzhou Iron & Steel (H.K.) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $110.4K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Jiangxi Huaxuan Hardware Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.4K | 冷轧碳钢带、其他钢平板轧材 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他钢材型材 | Sino Loyal International Cooperation Ltd. | 中国 | $138.1K |
| 2026-07-31 | 其他钢材型材 | Sino Loyal International Cooperation Ltd. | 中国 | $138.1K |
| 2026-07-31 | 其他钢材型材 | Sino Loyal International Cooperation Ltd. | 中国 | $150.0K |
| 2026-07-16 | 10mm以上热轧钢板 | NINGBO KAIFENG MATERIALS INDUSTRY | 中国 | $105.2K |
| 2026-07-16 | 10mm以上热轧钢板 | NINGBO KAIFENG MATERIALS INDUSTRY | 中国 | $57.5K |
| 2026-07-16 | 10mm以上热轧钢板 | NINGBO KAIFENG MATERIALS INDUSTRY | 中国 | $159.3K |
| 2026-07-16 | 10mm以上热轧钢板 | NINGBO KAIFENG MATERIALS INDUSTRY | 中国 | $53.9K |
| 2026-07-16 | 10mm以上热轧钢板 | NINGBO KAIFENG MATERIALS INDUSTRY | 中国 | $162.5K |
| 2026-07-16 | 10mm以上热轧钢板 | NINGBO KAIFENG MATERIALS INDUSTRY | 中国 | $160.2K |
| 2026-07-16 | 10mm以上热轧钢板 | NINGBO KAIFENG MATERIALS INDUSTRY | 中国 | $108.4K |