Vinmec International General Hospital JSC
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 抗血清及血份
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BệNH VIệN ĐA KHOA QUốC Tế VINMEC
- 邮箱94
- Facebook1
- YouTube1
3
进口笔数
11
出口笔数
$57.9K
进口金额
$4.6K
出口金额
2023-12-25
最近进口
2023-08-28
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106050554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDEV3RUP |
| 成立日期 | 2012-11-30 |
| 联系地址 | Số 458, phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ VINMEC |
| 企业英文名称 | VINMEC INTERNATIONAL GENERAL HOSPITAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 458, phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6312 - Cổng thông tin 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +842439743556 |
| 邮箱 | info@vinmec.com |
| 官网 | vinmec.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7.9555万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300212 | 抗血清及血份 |
| 300190 | 医用动物物质 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $57.9K |
| 英国 | 1 | $19 |
| 韩国 | 1 | $11 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $4.2K |
| 越南 | 4 | $356 |
| 新加坡 | 1 | $41 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Genius Premier Snd Bhd | 马来西亚 | 1 | $57.9K | 工业热交换器、聚合物胶粘剂 |
| EMQN CIC | 英国 | 1 | $19 | 培养基、诊断试剂 |
| Nutrione Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $11 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arcturus Therapeutics | 美国 | 4 | $4.1K | 抗血清及血份 |
| Graduate School of Medicine | 越南 | 1 | $300 | 抗血清及血份 |
| Stephanie Ferguson | 美国 | 2 | $90 | 抗血清及血份 |
| Next Generation Sequencing Laboratory | 新加坡 | 1 | $41 | 抗血清及血份 |
| Graduate School of Medicine, Osaka Metropolitan University | 越南 | 1 | $30 | 抗血清及血份 |
| BGI TECH SOLUTIONS (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 2 | $26 | 其他杂环化合物、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-25 | 其他食品制剂 | NUTRIONE CO LTD | 韩国 | $2 |
| 2023-12-25 | 其他食品制剂 | NUTRIONE CO LTD | 韩国 | $2 |
| 2023-12-25 | 其他食品制剂 | Nutrione Co., Ltd. | 韩国 | $5 |
| 2023-12-25 | 其他食品制剂 | NUTRIONE CO LTD | 韩国 | $2 |
| 2023-07-19 | 工业热交换器 | Genius Premier Snd Bhd | 马来西亚 | $14.8K |
| 2023-07-19 | 工业热交换器 | Genius Premier Snd Bhd | 马来西亚 | $43.0K |
| 2023-07-03 | 毒素及微生物培养物 | EMQN C I C | 英国 | $19 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-28 | 抗血清及血份 | STEPHANIE FERGUSON | 美国 | $77 |
| 2023-08-28 | 抗血清及血份 | Arcturus Therapeutics | 美国 | $845 |
| 2023-08-28 | 抗血清及血份 | STEPHANIE FERGUSON | 美国 | $13 |
| 2023-08-27 | 抗血清及血份 | Arcturus Therapeutics | 美国 | $845 |
| 2023-08-26 | 抗血清及血份 | NEXT GENERATION SEQUENCING LABORATORY (BASEMENT 2) | 新加坡 | $41 |
| 2023-07-12 | 抗血清及血份 | Graduate School of Medicine | 越南 | $75 |
| 2023-07-12 | 抗血清及血份 | Graduate School of Medicine | 越南 | $65 |
| 2023-07-12 | 抗血清及血份 | GRADUATE SCHOOL OF MEDICINE | 越南 | $85 |
| 2023-07-12 | 抗血清及血份 | Graduate School of Medicine | 越南 | $5 |
| 2023-07-12 | 抗血清及血份 | Graduate School of Medicine | 越南 | $70 |