Vinmec International General Hospital JSC

越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 抗血清及血份

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BệNH VIệN ĐA KHOA QUốC Tế VINMEC

3
进口笔数
11
出口笔数
$57.9K
进口金额
$4.6K
出口金额
2023-12-25
最近进口
2023-08-28
最近出口
3
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $112021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106050554
企查查编码QVNDEV3RUP
成立日期2012-11-30
联系地址Số 458, phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ VINMEC
企业英文名称VINMEC INTERNATIONAL GENERAL HOSPITAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 458, phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6312 - Cổng thông tin 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+842439743556
邮箱info@vinmec.com
官网vinmec.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本7.9555万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
300290毒素及微生物培养物
841950工业热交换器

出口

HS 编码产品
300212抗血清及血份
300190医用动物物质

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1$57.9K
英国1$19
韩国1$11

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国6$4.2K
越南4$356
新加坡1$41

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Genius Premier Snd Bhd马来西亚1$57.9K工业热交换器、聚合物胶粘剂
EMQN CIC英国1$19培养基、诊断试剂
Nutrione Co., Ltd.韩国1$11其他食品制剂、其他护肤品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arcturus Therapeutics美国4$4.1K抗血清及血份
Graduate School of Medicine越南1$300抗血清及血份
Stephanie Ferguson美国2$90抗血清及血份
Next Generation Sequencing Laboratory新加坡1$41抗血清及血份
Graduate School of Medicine, Osaka Metropolitan University越南1$30抗血清及血份
BGI TECH SOLUTIONS (HONGKONG) CO LTD中国香港2$26其他杂环化合物、其他诊断试剂

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-25其他食品制剂NUTRIONE CO LTD韩国$2
2023-12-25其他食品制剂NUTRIONE CO LTD韩国$2
2023-12-25其他食品制剂Nutrione Co., Ltd.韩国$5
2023-12-25其他食品制剂NUTRIONE CO LTD韩国$2
2023-07-19工业热交换器Genius Premier Snd Bhd马来西亚$14.8K
2023-07-19工业热交换器Genius Premier Snd Bhd马来西亚$43.0K
2023-07-03毒素及微生物培养物EMQN C I C英国$19

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-28抗血清及血份STEPHANIE FERGUSON美国$77
2023-08-28抗血清及血份Arcturus Therapeutics美国$845
2023-08-28抗血清及血份STEPHANIE FERGUSON美国$13
2023-08-27抗血清及血份Arcturus Therapeutics美国$845
2023-08-26抗血清及血份NEXT GENERATION SEQUENCING LABORATORY (BASEMENT 2)新加坡$41
2023-07-12抗血清及血份Graduate School of Medicine越南$75
2023-07-12抗血清及血份Graduate School of Medicine越南$65
2023-07-12抗血清及血份GRADUATE SCHOOL OF MEDICINE越南$85
2023-07-12抗血清及血份Graduate School of Medicine越南$5
2023-07-12抗血清及血份Graduate School of Medicine越南$70

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vinmec International General Hospital JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →