Fullhome Group Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK FULLHOME GROUP
28
进口笔数
1
出口笔数
$315.1K
进口金额
$9.7K
出口金额
2024-11-13
最近进口
2024-11-07
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603790441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN290RPB1 |
| 成立日期 | 2021-02-04 |
| 联系地址 | Số 26, quốc lộ 51, ấp 4, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK FULLHOME GROUP |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 26, quốc lộ 51, ấp 4, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84818444444 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 660110 | 伞具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $315.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 25 | $284.1K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| Smartrans International Ltd. | 中国 | 2 | $24.6K | 金属框架软垫椅、金属框架座椅 |
| Shaoxing Ronghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 聚酯长丝织物、聚酯混纺布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Feitian College Middletown | 美国 | 1 | $9.7K | 其他座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 伞具 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-09-17 | 金属框架座椅 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $790 |
| 2024-09-17 | 非办公金属家具 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $112 |
| 2024-09-17 | 非办公金属家具 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $230 |
| 2024-09-17 | 藤柳家具 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $96 |
| 2024-09-17 | 金属框架座椅 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $495 |
| 2024-09-17 | 非办公金属家具 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $405 |
| 2024-09-17 | 非办公金属家具 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-09-17 | 藤柳家具 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $290 |
| 2024-09-17 | 金属框架座椅 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $320 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 金属框架软垫椅 | Feitian College Middletown | 美国 | $400 |
| 2024-11-07 | 塑料家具 | FEITIAN COLLEGE MIDDLETOWN | 美国 | $385 |
| 2024-11-07 | 塑料家具 | FEITIAN COLLEGE MIDDLETOWN | 美国 | $360 |
| 2024-11-07 | 金属框架座椅 | FEITIAN COLLEGE MIDDLETOWN | 美国 | $912 |
| 2024-11-07 | 塑料家具 | FEITIAN COLLEGE MIDDLETOWN | 美国 | $180 |
| 2024-11-07 | 其他木家具 | FEITIAN COLLEGE MIDDLETOWN | 美国 | $600 |
| 2024-11-07 | 非玻塑灯具零件 | FEITIAN COLLEGE MIDDLETOWN | 美国 | $75 |
| 2024-11-07 | 金属框架软垫椅 | Feitian College Middletown | 美国 | $240 |
| 2024-11-07 | 非木预制建筑 | Feitian College Middletown | 美国 | $3.5K |
| 2024-11-07 | 非木预制建筑 | FEITIAN COLLEGE MIDDLETOWN | 美国 | $1.5K |