Havang Fashion Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 其他皮革鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THờI TRANG Hạ VàNG
- 邮箱27
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
168
进口笔数
0
出口笔数
$5.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303083083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTXEHEB8 |
| 成立日期 | 2003-09-11 |
| 联系地址 | 36/9 đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG HẠ VÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 02835120999 |
| 邮箱 | admin@havang.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640351 | 皮革踝靴 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $1.58M |
| 越南 | 20 | $1.25M |
| 印度 | 56 | $1.24M |
| 缅甸 | 23 | $917.3K |
| 保加利亚 | 18 | $344.7K |
| 柬埔寨 | 20 | $314.9K |
| 意大利 | 24 | $163.9K |
| 摩洛哥 | 1 | $50.1K |
| 罗马尼亚 | 8 | $38.2K |
| 中国台湾 | 2 | $24.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furla (HK) Ltd. | 中国 | 26 | $1.28M | 皮革手提包、贱金属扣件 |
| PRIMER INTERNATIONAL MANAGEMENT PTE. LTD. | 新加坡 | 14 | $896.5K | 其他塑纺箱盒、其他运动鞋 |
| Geox Asia Pacific Ltd. | 缅甸 | 16 | $848.5K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| Geox Asia Pacific Ltd. | 印度 | 23 | $769.9K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| GEOX ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | 24 | $764.6K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Primer International Management Ltd. | 中国 | 9 | $388.8K | 真空瓶及零件、其他运动鞋 |
| Geox Asia Pacific Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $205.5K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| Gupta H.C. Overseas (I) Private Ltd. | 印度 | 5 | $122.9K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| N. M. Hashim & Co. | 印度 | 6 | $54.5K | 其他皮革鞋、加工牛马皮革 |
| Alina Private Ltd. | 印度 | 4 | $13.5K | 皮革踝靴、皮革随身盒 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他塑胶鞋 | PRIMER INTERNATIONAL MANAGEMENT PTE. LTD. | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-27 | 其他塑胶鞋 | PRIMER INTERNATIONAL MANAGEMENT PTE. LTD. | 越南 | $2.9K |
| 2026-03-27 | 其他塑胶鞋 | PRIMER INTERNATIONAL MANAGEMENT PTE. LTD. | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-27 | 其他塑胶鞋 | PRIMER INTERNATIONAL MANAGEMENT PTE. LTD. | 越南 | $3.1K |
| 2026-03-26 | 皮革手提包 | FURLA (HK) LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-26 | 皮革手提包 | FURLA (HK) LTD | 中国 | $831 |
| 2026-03-26 | 皮革手提包 | FURLA (HK) LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-26 | 皮革手提包 | FURLA (HK) LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 皮革随身盒 | FURLA (HK) LTD | 中国 | $364 |
| 2026-03-26 | 贱金属扣件 | FURLA (HK) LTD | 中国 | $206 |