Havang Fashion Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 其他皮革鞋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THờI TRANG Hạ VàNG

168
进口笔数
0
出口笔数
$5.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
最近出口
32
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $460.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $177.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $111.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $460.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $183.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $81.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $108.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $242.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $141.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $131.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $431.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $184.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $195.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $191.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $220.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $234.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $113.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $139.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $328.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $732 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $128.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $52.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $224.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $177.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $111.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $460.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $183.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $81.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $108.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $242.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $141.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $131.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $431.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $184.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $195.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $191.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $220.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $234.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $113.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $139.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $328.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $732 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $128.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $52.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $224.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303083083
企查查编码QVNTXEHEB8
成立日期2003-09-11
联系地址36/9 đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG HẠ VÀNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话02835120999
邮箱admin@havang.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640399其他皮革鞋
640219其他运动鞋
640419纺织面料鞋
420221皮革手提包
640391其他皮革鞋
830890贱金属扣件
640299其他塑胶鞋
640351皮革踝靴
420231皮革随身盒
420292其他塑纺箱盒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国64$1.58M
越南20$1.25M
印度56$1.24M
缅甸23$917.3K
保加利亚18$344.7K
柬埔寨20$314.9K
意大利24$163.9K
摩洛哥1$50.1K
罗马尼亚8$38.2K
中国台湾2$24.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Furla (HK) Ltd.中国26$1.28M皮革手提包、贱金属扣件
PRIMER INTERNATIONAL MANAGEMENT PTE. LTD.新加坡14$896.5K其他塑纺箱盒、其他运动鞋
Geox Asia Pacific Ltd.缅甸16$848.5K其他皮革鞋、纺织面料鞋
Geox Asia Pacific Ltd.印度23$769.9K其他皮革鞋、其他皮革鞋
GEOX ASIA PACIFIC LTD中国香港24$764.6K其他皮革鞋、其他皮革鞋
Primer International Management Ltd.中国9$388.8K真空瓶及零件、其他运动鞋
Geox Asia Pacific Ltd.柬埔寨8$205.5K其他皮革鞋、纺织面料鞋
Gupta H.C. Overseas (I) Private Ltd.印度5$122.9K其他皮革鞋、其他皮革鞋
N. M. Hashim & Co.印度6$54.5K其他皮革鞋、加工牛马皮革
Alina Private Ltd.印度4$13.5K皮革踝靴、皮革随身盒

近期贸易明细

进口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27其他塑胶鞋PRIMER INTERNATIONAL MANAGEMENT PTE. LTD.越南$2.6K
2026-03-27其他塑胶鞋PRIMER INTERNATIONAL MANAGEMENT PTE. LTD.越南$2.9K
2026-03-27其他塑胶鞋PRIMER INTERNATIONAL MANAGEMENT PTE. LTD.越南$2.5K
2026-03-27其他塑胶鞋PRIMER INTERNATIONAL MANAGEMENT PTE. LTD.越南$3.1K
2026-03-26皮革手提包FURLA (HK) LTD中国$2.1K
2026-03-26皮革手提包FURLA (HK) LTD中国$831
2026-03-26皮革手提包FURLA (HK) LTD中国$1.0K
2026-03-26皮革手提包FURLA (HK) LTD中国$1.2K
2026-03-26皮革随身盒FURLA (HK) LTD中国$364
2026-03-26贱金属扣件FURLA (HK) LTD中国$206

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Havang Fashion Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →