LHG International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他有机化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế LHG
3
进口笔数
0
出口笔数
$19.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316046018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP991TA7 |
| 成立日期 | 2019-12-03 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ LHG |
| 企业英文名称 | LHG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84896457888 |
| 邮箱 | lam.fukuoka@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 21.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294200 | 其他有机化合物 |
| 321310 | 美术颜料套装 |
| 321390 | 美术颜料 |
| 480258 | 厚未涂布纸 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $19.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Miya Stationery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.6K | 美术颜料套装、美术颜料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 美术颜料 | Hangzhou Miya Stationery Co., Ltd. | 中国 | $252 |
| 2025-11-27 | 其他有机化合物 | Hangzhou Miya Stationery Co., Ltd. | 中国 | $48 |
| 2025-11-27 | 美术颜料套装 | Hangzhou Miya Stationery Co., Ltd. | 中国 | $114 |
| 2025-11-27 | 美术颜料套装 | Hangzhou Miya Stationery Co., Ltd. | 中国 | $126 |
| 2025-11-27 | 美术颜料套装 | Hangzhou Miya Stationery Co., Ltd. | 中国 | $134 |
| 2025-11-27 | 美术颜料套装 | Hangzhou Miya Stationery Co., Ltd. | 中国 | $385 |
| 2025-11-27 | 美术颜料套装 | Hangzhou Miya Stationery Co., Ltd. | 中国 | $142 |
| 2025-11-27 | 美术颜料套装 | Hangzhou Miya Stationery Co., Ltd. | 中国 | $118 |
| 2025-11-27 | 美术颜料套装 | Hangzhou Miya Stationery Co., Ltd. | 中国 | $67 |
| 2025-11-27 | 厚未涂布纸 | Hangzhou Miya Stationery Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |