Navipharma Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAVIPHARMA
43
进口笔数
0
出口笔数
$557.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109066753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJVR7HY |
| 成立日期 | 2020-01-14 |
| 联系地址 | Số nhà 6, Ngõ 161, Đường Bát Khối, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAVIPHARMA |
| 企业英文名称 | NAVIPHARMA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 6, Ngõ 161, Đường Bát Khối, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | 02462904905 |
| 邮箱 | phamtoan@navipharma.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 拉脱维亚 | 26 | $410.3K |
| 德国 | 7 | $79.1K |
| 西班牙 | 3 | $30.2K |
| 意大利 | 4 | $23.2K |
| 美国 | 1 | $7.7K |
| 泰国 | 2 | $7.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solepharm Ltd. | 拉脱维亚 | 13 | $347.5K | 其他食品制剂 |
| ACTO GmbH | 德国 | 7 | $79.1K | 其他消毒剂、医用敷料 |
| Lotos Pharma Ltd | 拉脱维亚 | 7 | $32.0K | 其他食品制剂、其他酒精饮料 |
| SIA Solepharm | 拉脱维亚 | 5 | $30.8K | 其他食品制剂、其他芳香制剂 |
| Masenz Danya Group S.L. | 西班牙 | 3 | $30.2K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Bionativa S.p.A. | 意大利 | 3 | $23.2K | 其他食品制剂、人造身体部件 |
| Esmond Natural Inc. | 美国 | 1 | $7.7K | 其他食品制剂 |
| Novamedic Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $7.1K | 医用敷料 |
| C.O.C. Farmaceutici S.r.l. | 意大利 | 1 | $7 | 其他芳香制剂、其他零售药品 |
| SOLEPHARM | 拉脱维亚 | 1 | $7 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | Solepharm Ltd. | 拉脱维亚 | $29.5K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | Solepharm Ltd. | 拉脱维亚 | $10.5K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | Solepharm Ltd. | 拉脱维亚 | $74.0K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | Solepharm Ltd. | 拉脱维亚 | $74.0K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | Solepharm Ltd. | 拉脱维亚 | $10.5K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | Solepharm Ltd. | 拉脱维亚 | $29.5K |
| 2026-04-06 | 其他酒精饮料 | Lotos Pharma Ltd | 拉脱维亚 | $5.0K |
| 2026-04-06 | 其他酒精饮料 | Lotos Pharma Ltd | 拉脱维亚 | $5.0K |
| 2026-03-17 | 其他食品制剂 | Solepharm Ltd. | 拉脱维亚 | $7.4K |
| 2026-03-17 | 其他食品制剂 | Solepharm Ltd. | 拉脱维亚 | $8.0K |