Loyal Woods Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gỗ Trung Thành
19
进口笔数
0
出口笔数
$901.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702390451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUT50U95 |
| 成立日期 | 2015-10-07 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1250, Tờ bản đồ số 31, khu phố Tân Bình, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ TRUNG THÀNH |
| 企业英文名称 | LOYAL WOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 014/2, Tổ 1, Khu Phố Khánh Lộc, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84913951106 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 172亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $891.8K |
| 中国 | 2 | $9.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ever Harvest Asia Projects Ltd. | 越南 | 11 | $454.8K | 其他薄木板、其他粗加工木材 |
| Timberbear Corp. | 越南 | 3 | $330.7K | 其他薄木板、其他粗加工木材 |
| EVER HARVEST ASIA PROJECTS LTD | 中国香港 | 1 | $40.6K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| YONG SHUN JIA XING WOOD CO LTD (MST: 3702798995) | 越南 | 1 | $40.2K | 其他薄木板 |
| Timberbear Corp. | 美国 | 1 | $25.5K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Hangzhou City Zhiyuan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.6K | 其他粗加工木材、其他薄木板 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他薄木板 | YONG SHUN JIA XING WOOD CO LTD (MST: 3702798995) | 越南 | $3.0K |
| 2026-02-05 | 其他薄木板 | YONG SHUN JIA XING WOOD CO LTD (MST: 3702798995) | 越南 | $8.2K |
| 2026-02-05 | 其他薄木板 | YONG SHUN JIA XING WOOD CO LTD (MST: 3702798995) | 越南 | $6.6K |
| 2026-02-05 | 其他薄木板 | YONG SHUN JIA XING WOOD CO LTD (MST: 3702798995) | 越南 | $5.7K |
| 2026-02-05 | 其他薄木板 | YONG SHUN JIA XING WOOD CO LTD (MST: 3702798995) | 越南 | $16.7K |
| 2026-01-29 | 其他薄木板 | TIMBERBEAR CORP ORATION | 越南 | $11.4K |
| 2026-01-29 | 其他薄木板 | TIMBERBEAR CORP ORATION | 越南 | $5.5K |
| 2026-01-29 | 其他薄木板 | TIMBERBEAR CORP ORATION | 越南 | $298 |
| 2026-01-29 | 其他薄木板 | TIMBERBEAR CORP ORATION | 越南 | $8.3K |
| 2026-01-17 | 其他薄木板 | EVER HARVEST ASIA PROJECTS LTD | 越南 | $37.2K |