Invisalign Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 995 笔 · 主营 矫形器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH INVISALIGN VIệT NAM

995
进口笔数
55
出口笔数
$56.53M
进口金额
$3.62M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-11
最近出口
16
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.05M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $153.4K · 2 笔出口 $37.2K · 2 笔2023-10进口 $2.03M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.61M · 20 笔出口 $32.0K · 2 笔2023-12进口 $1.17M · 16 笔出口 $47.2K · 1 笔2024-01进口 $1.61M · 13 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-02进口 $822.7K · 25 笔出口 $50.9K · 1 笔2024-03进口 $1.04M · 20 笔出口 $112.5K · 1 笔2024-04进口 $1.33M · 16 笔出口 $89.6K · 1 笔2024-05进口 $1.57M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.05M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.00M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.60M · 23 笔出口 $557.1K · 2 笔2024-09进口 $1.75M · 20 笔出口 $20.1K · 1 笔2024-10进口 $1.18M · 20 笔出口 $74.6K · 1 笔2024-11进口 $1.05M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.49M · 37 笔出口 $301.4K · 3 笔2025-01进口 $820.8K · 29 笔出口 $181.4K · 2 笔2025-02进口 $863.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.30M · 41 笔出口 $84.8K · 1 笔2025-04进口 $1.39M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.01M · 30 笔出口 $185.8K · 1 笔2025-06进口 $1.58M · 31 笔出口 $293.4K · 4 笔2025-07进口 $1.84M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $932.8K · 22 笔出口 $122.7K · 2 笔2025-09进口 $1.20M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $835.9K · 24 笔出口 $152.7K · 3 笔2025-11进口 $825.7K · 26 笔出口 $92.4K · 2 笔2025-12进口 $1.32M · 33 笔出口 $48.9K · 1 笔2026-01进口 $1.00M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.08M · 28 笔出口 $201.1K · 2 笔2026-03进口 $1.12M · 27 笔出口 $116.1K · 4 笔2026-04进口 $1.68M · 24 笔出口 $192 · 1 笔2026-05进口 $907.1K · 32 笔出口 $101.2K · 1 笔2026-06进口 $1.22M · 32 笔出口 $107.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $153.4K · 2 笔出口 $37.2K · 2 笔2023-10进口 $2.03M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.61M · 20 笔出口 $32.0K · 2 笔2023-12进口 $1.17M · 16 笔出口 $47.2K · 1 笔2024-01进口 $1.61M · 13 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-02进口 $822.7K · 25 笔出口 $50.9K · 1 笔2024-03进口 $1.04M · 20 笔出口 $112.5K · 1 笔2024-04进口 $1.33M · 16 笔出口 $89.6K · 1 笔2024-05进口 $1.57M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.05M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.00M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.60M · 23 笔出口 $557.1K · 2 笔2024-09进口 $1.75M · 20 笔出口 $20.1K · 1 笔2024-10进口 $1.18M · 20 笔出口 $74.6K · 1 笔2024-11进口 $1.05M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.49M · 37 笔出口 $301.4K · 3 笔2025-01进口 $820.8K · 29 笔出口 $181.4K · 2 笔2025-02进口 $863.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.30M · 41 笔出口 $84.8K · 1 笔2025-04进口 $1.39M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.01M · 30 笔出口 $185.8K · 1 笔2025-06进口 $1.58M · 31 笔出口 $293.4K · 4 笔2025-07进口 $1.84M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $932.8K · 22 笔出口 $122.7K · 2 笔2025-09进口 $1.20M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $835.9K · 24 笔出口 $152.7K · 3 笔2025-11进口 $825.7K · 26 笔出口 $92.4K · 2 笔2025-12进口 $1.32M · 33 笔出口 $48.9K · 1 笔2026-01进口 $1.00M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.08M · 28 笔出口 $201.1K · 2 笔2026-03进口 $1.12M · 27 笔出口 $116.1K · 4 笔2026-04进口 $1.68M · 24 笔出口 $192 · 1 笔2026-05进口 $907.1K · 32 笔出口 $101.2K · 1 笔2026-06进口 $1.22M · 32 笔出口 $107.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315613803
企查查编码QVNGYK8E1F
成立日期2019-04-06
联系地址Tầng 4, Phú Mỹ Hưng Tower, số 101 đường Tôn Dật Tiên, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INVISALIGN VIỆT NAM
企业英文名称INVISALIGN VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, Phú Mỹ Hưng Tower, số 101 đường Tôn Dật Tiên, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84835285400
官网www.invisalign.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本115.75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902110矫形器具
420232塑料纺织箱盒
420239便携箱盒
330690其他口腔卫生产品
901849其他牙科器械
903300第90章仪器零件
847141含CPU和I/O的ADP设备
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
902300教学演示仪器

出口

HS 编码产品
903300第90章仪器零件
901849其他牙科器械
847141含CPU和I/O的ADP设备
392640塑料装饰品
392690其他塑料制品
420222塑料/纺织手提包
481910瓦楞纸箱
482010纸质文具
847180其他自动数据处理部件
960810圆珠笔

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国476$31.58M
墨西哥690$13.72M
以色列136$10.61M
中国台湾49$343.2K
美国135$257.0K
泰国14$8.8K
新加坡15$2.5K
英国2$462
中国香港2$70

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列21$2.26M
中国香港12$988.6K
中国台湾10$246.4K
瑞士1$107.3K
新加坡5$8.9K
泰国4$5.8K
马来西亚1$576
美国1$549

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Align Technology Switzerland GmbH德国922$56.26M矫形器具、塑纺容器
ALIGN TECHNOLOGY SWITZERLAND GMBH美国121$235.8K其他口腔卫生产品、教学演示仪器
Invisalign Singapore Pte. Ltd.新加坡38$9.0K商业广告材料、圆珠笔
INVISALIGN HK LTD中国香港1$7.3K第90章仪器零件
Align Technology (Thailand) Ltd.泰国3$6.3K塑料装饰品、其他塑料制品
INVISALIGN HONG KONG中国香港1$1.3K塑料文具、其他塑料制品
SHEN CHUAN COLOR PRINTING中国1$1.0K塑料/纺织手提包、瓦楞纸箱
INVISALIGN HONG KONG LTD中国香港3$857其他牙科器械、教学演示仪器
ALIGN TECHNOLOGY BV墨西哥1$540矫形器具、牙科配件
ALIGN TECHNOLOGY B.V.美国2$124牙科配件、残疾辅助器具

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Align Technology, Inc.以色列21$2.26M第90章仪器零件、其他牙科器械
INVISALIGN HONG KONG LTD中国香港10$980.3K第90章仪器零件、其他牙科器械
Align Technology Switzerland GmbH德国3$242.9K其他牙科器械、8477机器零件
Advantech Co., Ltd.印度8$110.8K处理器及控制器、8471机器零件
Invisalign Singapore新加坡5$8.9K塑料装饰品、塑料/纺织手提包
ALIGN TECHNOLOGY SWITZERLAND GMBH C/O INVISALIGN HK LTD德国2$8.3K其他铝制品、含CPU和I/O的ADP设备
Align Technology TH泰国4$5.8K塑料装饰品、塑料/纺织手提包
INVISALIGN MALAYSIA SDN BHD马来西亚1$576矫形器具、便携箱盒
Align Technology, Inc.美国1$549非瓦楞折叠盒、聚酯塑料片材

近期贸易明细

进口(共 995)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30带接头绝缘电线Align Technology Switzerland GmbH中国$136
2026-06-30矫形器具Align Technology Switzerland GmbH中国$125
2026-06-30矫形器具Align Technology Switzerland GmbH中国$6.3K
2026-06-30便携箱盒Align Technology Switzerland GmbH中国$3.7K
2026-06-30便携箱盒Align Technology Switzerland GmbH中国$193
2026-06-30矫形器具Align Technology Switzerland GmbH中国$4.9K
2026-06-30矫形器具Align Technology Switzerland GmbH中国$1.1K
2026-06-30矫形器具Align Technology Switzerland GmbH中国$105.6K
2026-06-30矫形器具Align Technology Switzerland GmbH中国$9.3K
2026-06-30塑料纺织箱盒Align Technology Switzerland GmbH墨西哥$336

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11其他牙科器械Align Technology Switzerland GmbH瑞士$43.9K
2026-06-11第90章仪器零件Align Technology Switzerland GmbH瑞士$46.9K
2026-06-11第90章仪器零件Align Technology Switzerland GmbH瑞士$16.4K
2026-05-14其他牙科器械Align Technology Switzerland GmbH中国台湾$29.3K
2026-05-14第90章仪器零件Align Technology Switzerland GmbH中国台湾$39.1K
2026-05-14第90章仪器零件Align Technology Switzerland GmbH中国台湾$32.9K
2026-04-21塑料装饰品Align Technology TH泰国$192
2026-03-27第90章仪器零件INVISALIGN HONG KONG LTD中国香港$32.9K
2026-03-27第90章仪器零件INVISALIGN HONG KONG LTD中国香港$70.4K
2026-03-27第90章仪器零件INVISALIGN HONG KONG LTD中国香港$8.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Invisalign Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →