Invisalign Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 931 笔 · 主营 矫形器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INVISALIGN VIệT NAM
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
931
进口笔数
53
出口笔数
$54.40M
进口金额
$3.41M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
15
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315613803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGYK8E1F |
| 成立日期 | 2019-04-06 |
| 联系地址 | Tầng 4, Phú Mỹ Hưng Tower, số 101 đường Tôn Dật Tiên, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INVISALIGN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INVISALIGN VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Phú Mỹ Hưng Tower, số 101 đường Tôn Dật Tiên, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84835285400 |
| 官网 | www.invisalign.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 115.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 420239 | 便携箱盒 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 960810 | 圆珠笔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 435 | $29.94M |
| 墨西哥 | 642 | $13.68M |
| 以色列 | 131 | $10.18M |
| 中国台湾 | 46 | $330.0K |
| 美国 | 134 | $254.6K |
| 泰国 | 14 | $8.8K |
| 新加坡 | 15 | $2.5K |
| 英国 | 2 | $462 |
| 中国香港 | 2 | $70 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 21 | $2.26M |
| 中国香港 | 12 | $988.6K |
| 中国台湾 | 9 | $145.1K |
| 新加坡 | 5 | $8.9K |
| 泰国 | 4 | $5.8K |
| 马来西亚 | 1 | $576 |
| 美国 | 1 | $549 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Align Technology Switzerland GmbH | 德国 | 856 | $54.12M | 矫形器具、塑纺容器 |
| Align Technology Switzerland GmbH | 美国 | 131 | $254.4K | 其他口腔卫生产品、教学演示仪器 |
| Invisalign Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $9.0K | 40厘米以下纸袋、塑纺容器 |
| INVISALIGN HK LTD | 中国香港 | 1 | $7.3K | 第90章仪器零件 |
| Align Technology (Thailand) Ltd. | 泰国 | 3 | $6.3K | 塑料装饰品、塑料/纺织手提包 |
| INVISALIGN HONG KONG | 中国香港 | 1 | $1.3K | 塑料文具、其他塑料制品 |
| SHEN CHUAN COLOR PRINTING | 中国 | 1 | $1.0K | 塑料/纺织手提包、瓦楞纸箱 |
| INVISALIGN HONG KONG LTD | 中国香港 | 3 | $857 | 瓦楞纸箱、其他牙科器械 |
| Align Technology B.V. | 美国 | 3 | $664 | 牙科配件、残疾辅助器具 |
| The Blue Pocket Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $505 | 非棉针织背心、女式纺织裤 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Align Technology, Inc. | 以色列 | 21 | $2.26M | 第90章仪器零件、其他牙科器械 |
| INVISALIGN HONG KONG LTD | 中国香港 | 10 | $980.3K | 第90章仪器零件、其他牙科器械 |
| Advantech Co., Ltd. | 印度 | 8 | $110.8K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| Align Technology Switzerland GmbH | 德国 | 3 | $42.7K | 含CPU和I/O的ADP设备、8477机器零件 |
| Invisalign Singapore | 新加坡 | 5 | $8.9K | 塑料装饰品、塑料/纺织手提包 |
| Align Technology TH | 泰国 | 4 | $5.8K | 塑料装饰品、塑料/纺织手提包 |
| INVISALIGN MALAYSIA | 马来西亚 | 1 | $576 | 塑料装饰品 |
| Align Technology, Inc. | 美国 | 1 | $549 | 矫形器具 |
近期贸易明细
进口(共 931)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ALIGN TECHNOLOGY SWITZERLAND GMBH | 中国台湾 | $14.7K |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ALIGN TECHNOLOGY SWITZERLAND GMBH | 中国台湾 | $14.7K |
| 2026-04-27 | 矫形器具 | ALIGN TECHNOLOGY SWITZERLAND GMBH | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 矫形器具 | ALIGN TECHNOLOGY SWITZERLAND GMBH | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-27 | 矫形器具 | ALIGN TECHNOLOGY SWITZERLAND GMBH | 墨西哥 | $164 |
| 2026-04-27 | 矫形器具 | ALIGN TECHNOLOGY SWITZERLAND GMBH | 中国 | $944 |
| 2026-04-27 | 矫形器具 | ALIGN TECHNOLOGY SWITZERLAND GMBH | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 矫形器具 | ALIGN TECHNOLOGY SWITZERLAND GMBH | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 便携箱盒 | ALIGN TECHNOLOGY SWITZERLAND GMBH | 中国 | $832 |
| 2026-04-27 | 矫形器具 | ALIGN TECHNOLOGY SWITZERLAND GMBH | 中国 | $2.0K |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 塑料装饰品 | ALIGN TECHNOLOGY TH | 泰国 | $192 |
| 2026-03-27 | 第90章仪器零件 | INVISALIGN HONG KONG LTD | 中国香港 | $32.9K |
| 2026-03-27 | 第90章仪器零件 | INVISALIGN HONG KONG LTD | 中国香港 | $70.4K |
| 2026-03-27 | 第90章仪器零件 | INVISALIGN HONG KONG LTD | 中国香港 | $8.2K |
| 2026-03-24 | 塑料装饰品 | ALIGN TECHNOLOGY TH | 泰国 | $2.3K |
| 2026-03-18 | 塑料装饰品 | INVISALIGN MALAYSIA | 马来西亚 | $576 |
| 2026-03-18 | 塑料装饰品 | INVISALIGN SINGAPORE | 新加坡 | $1.8K |
| 2026-02-04 | 其他牙科器械 | ALIGN TECHNOLOGY | 以色列 | $12.3K |
| 2026-02-04 | 其他牙科器械 | ALIGN TECHNOLOGY | 以色列 | $32.2K |
| 2026-02-04 | 其他牙科器械 | ALIGN TECHNOLOGY | 以色列 | $74.5K |