Tan Loi Phat Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 不锈钢废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TâN LợI PHáT
17
进口笔数
10
出口笔数
$671.0K
进口金额
$37.4K
出口金额
2025-12-09
最近进口
2026-04-07
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314970217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN280K4G0 |
| 成立日期 | 2018-04-06 |
| 联系地址 | Số 36 Đường 46A, Khu phố 8, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TÂN LỢI PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN LOI PHAT IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 Đường 46A, Khu phố 8, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3830 - Tái chế phế liệu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02837676005 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 790200 | 锌废料 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720430 | 镀锡钢废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $658.4K |
| 中国 | 11 | $12.5K |
| 中国台湾 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $37.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $644.5K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.3K | 金属钩环、拉链零件 |
| Quoc Te Vien Dong Co., Ltd. | 越南 | 8 | $8.8K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| CTY TNHH Quoc Te Vien Dong | 中国 | 3 | $2.8K | 铜废料、锌废料 |
| Vinlong Stainless Steel (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
| Win-Viet Precision Machinery Co., Ltd. | 越南 | 3 | $975 | 钢铁铸件、不锈钢管件 |
| Win Viet Precision Machinery Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5 | 其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Win-Viet Precision Machinery Co., Ltd. | 越南 | 8 | $29.8K | 不锈钢焊管、不锈钢废料 |
| United Brothers Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.6K | 不锈钢废料、不锈钢焊管 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 不锈钢废料 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $229.6K |
| 2025-08-21 | 塑料包装箱 | WIN VIET PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $49 |
| 2025-08-21 | 金属直锯条 | WIN VIET PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $283 |
| 2025-08-21 | 金属直锯条 | WIN VIET PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $16 |
| 2025-08-21 | 金属直锯条 | WIN VIET PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $235 |
| 2025-08-21 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH CO KHI CHINH XAC WIN VIET | 中国 | $5 |
| 2025-02-14 | 手工带锯条 | WIN VIET PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $2 |
| 2025-02-14 | 手工带锯条 | WIN VIET PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-02-14 | 手工带锯条 | WIN VIET PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-02-14 | 手工带锯条 | WIN VIET PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $10 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 镀锡钢废料 | WIN VIET PRECISION MACHINERY CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-03-18 | 镀锡钢废料 | WIN VIET PRECISION MACHINERY CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2026-02-28 | 镀锡钢废料 | WIN VIET PRECISION MACHINERY CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-01-06 | 镀锡钢废料 | UNITED BROTHERS METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-12-25 | 镀锡钢废料 | UNITED BROTHERS METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2025-11-20 | 镀锡钢废料 | WIN VIET PRECISION MACHINERY CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-11-20 | 镀锡钢废料 | WIN VIET PRECISION MACHINERY CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-10-22 | 镀锡钢废料 | WIN VIET PRECISION MACHINERY CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-09-09 | 镀锡钢废料 | WIN VIET PRECISION MACHINERY CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-08-12 | 镀锡钢废料 | WIN VIET PRECISION MACHINERY CO LTD | 越南 | $3.0K |