Hai Trieu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,077 笔 · 主营 冻金枪鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HảI TRIềU
- 邮箱2
- Facebook1
- Twitter1
523
进口笔数
1,077
出口笔数
$99.94M
进口金额
$137.28M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
119
供应商数
321
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3400494824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB85P75F |
| 成立日期 | 2006-04-05 |
| 联系地址 | Lô 2/6 khu công nghiệp Phan Thiết, Xã Phong Nẫm, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI TRIỀU |
| 企业英文名称 | HAI TRIEU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 2/6 khu công nghiệp Phan Thiết, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84932349858 |
| 邮箱 | minh@haitrieufood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030342 | 冻黄鳍金枪鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030344 | 冻大眼金枪鱼 |
| 030341 | 冻长鳍金枪鱼 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 030232 | 鲜冷黄鳍金枪鱼 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 910690 | 其他计时装置 |
| 030357 | 冻剑鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030484 | 冻剑鱼片 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030342 | 冻黄鳍金枪鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 98 | $20.65M |
| 墨西哥 | 60 | $19.45M |
| 印度尼西亚 | 112 | $15.18M |
| 中国台湾 | 85 | $9.98M |
| 密克罗尼西亚 | 38 | $8.25M |
| 西班牙 | 14 | $4.94M |
| 瑙鲁 | 32 | $3.12M |
| 塞舌尔 | 11 | $2.27M |
| 韩国 | 14 | $2.07M |
| 巴拿马 | 17 | $1.66M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 360 | $53.61M |
| 俄罗斯 | 328 | $42.35M |
| 越南 | 79 | $8.99M |
| 加拿大 | 44 | $5.69M |
| 乌克兰 | 25 | $3.01M |
| 罗马尼亚 | 12 | $2.56M |
| 墨西哥 | 22 | $2.19M |
| 菲律宾 | 37 | $1.77M |
| 英国 | 8 | $1.53M |
| 白俄罗斯 | 12 | $1.50M |
贸易伙伴
上游供应商(共 119)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Frozen Food (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 34 | $6.75M | 冻黄鳍金枪鱼、冻金枪鱼片 |
| Da Yang Seafood Ltd. | 密克罗尼西亚 | 28 | $5.97M | 冻黄鳍金枪鱼、冻鲣鱼 |
| Fujian Haizhongzhou Marine Fisheries Development Co., Ltd. | 中国 | 17 | $4.74M | 冻黄鳍金枪鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| PT Pahala Bahari Nusantara | 印度尼西亚 | 19 | $3.75M | 冻黄鳍金枪鱼、冻鲣鱼 |
| PT Gabungan Era Mandiri | 印度尼西亚 | 24 | $2.81M | 冻黄鳍金枪鱼、冻长鳍金枪鱼 |
| Fujian Minwell Food Industrial Co., Ltd. | 中国 | 20 | $2.51M | 冻黄鳍金枪鱼、其他冷冻鱼 |
| PT Mahkota Samudera Jaya | 印度尼西亚 | 20 | $2.40M | 冻黄鳍金枪鱼、冻金枪鱼片 |
| PT Kilat Maju Jaya | 印度尼西亚 | 15 | $2.23M | 冻黄鳍金枪鱼、其他冷冻鱼 |
| Gran Pesca, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 14 | $1.38M | 冻黄鳍金枪鱼 |
| Rocmar Sea Food S.A. | 巴拿马 | 16 | $1.35M | 鲜冷黄鳍金枪鱼、其他鲜鱼 |
下游采购商(共 321)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Direct Source Seafood | 美国 | 89 | $14.26M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Ham Produce & Seafood Inc. | 美国 | 35 | $6.92M | 其他鲜鱼、冻金枪鱼片 |
| Island | 俄罗斯 | 33 | $4.48M | 冻鳟鱼、冻鲭鱼 |
| Fin Fish Trading LLC | 美国 | 28 | $3.48M | 冻金枪鱼片、冷冻虾 |
| Lotus Seafood Inc. | 美国 | 19 | $3.39M | 冻鲶鱼片、冻金枪鱼片 |
| AKRA Co., Ltd. | 俄罗斯 | 18 | $3.24M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| JSC Russian Fish Co. | 俄罗斯 | 20 | $2.96M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| RFC | 俄罗斯 | 19 | $2.67M | 冻鳟鱼、冻大西洋及多瑙河鲑鱼 |
| Zalo Fresh Inc. | 美国 | 22 | $1.96M | 冻罗非鱼片、冻金枪鱼片 |
| MAU Pacific, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 18 | $1.56M | 冻金枪鱼片、冷冻鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 523)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻黄鳍金枪鱼 | ZHEJIANG QIRUN FOOD CO LTD | 中国 | $319.2K |
| 2026-04-29 | 冻黄鳍金枪鱼 | ZHEJIANG QIRUN FOOD CO LTD | 中国 | $319.2K |
| 2026-04-29 | 冻黄鳍金枪鱼 | ZHEJIANG QIRUN FOOD CO LTD | 中国 | $319.2K |
| 2026-04-29 | 冻黄鳍金枪鱼 | ZHEJIANG QIRUN FOOD CO LTD | 中国 | $319.2K |
| 2026-04-28 | 冻黄鳍金枪鱼 | PT GABUNGAN ERA MANDIRI | 印度尼西亚 | $68.8K |
| 2026-04-28 | 冻黄鳍金枪鱼 | PT GABUNGAN ERA MANDIRI | 印度尼西亚 | $68.8K |
| 2026-04-23 | 冻黄鳍金枪鱼 | ZHEJIANG QIRUN FOOD CO LTD | 中国 | $315.0K |
| 2026-04-23 | 冻黄鳍金枪鱼 | ZHEJIANG QIRUN FOOD CO LTD | 中国 | $315.0K |
| 2026-04-22 | 冻黄鳍金枪鱼 | ZHOUSHAN RONGDA FOOD CO., LTD | 中国 | $320.6K |
| 2026-04-22 | 冻黄鳍金枪鱼 | ZHOUSHAN RONGDA FOOD CO., LTD | 中国 | $320.6K |
出口(共 1,077)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻金枪鱼片 | LOTUS SEAFOOD INC | 美国 | $89.1K |
| 2026-04-29 | 冻金枪鱼片 | Immanuel Tuna Traders | 菲律宾 | $18.0K |
| 2026-04-29 | 冻金枪鱼片 | DIRECT SOURCE SEAFOOD LLC | 美国 | $233 |
| 2026-04-29 | 冻金枪鱼片 | DIRECT SOURCE SEAFOOD LLC | 美国 | $253 |
| 2026-04-29 | 冻金枪鱼片 | JFRCO CORP | — | $26.9K |
| 2026-04-29 | 冻金枪鱼片 | DIRECT SOURCE SEAFOOD LLC | 美国 | $65.6K |
| 2026-04-29 | 冻金枪鱼片 | DIRECT SOURCE SEAFOOD LLC | 美国 | $9.6K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼杂碎 | Immanuel Tuna Traders | 菲律宾 | $66 |
| 2026-04-29 | 冻金枪鱼片 | DIRECT SOURCE SEAFOOD LLC | 美国 | $325 |
| 2026-04-29 | 冻金枪鱼片 | JFRCO CORP | — | $16.5K |