An Phuoc Steel & Metal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 热轧合金钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP Và KIM LOạI AN PHướC
15
进口笔数
0
出口笔数
$458.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312490134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5CK7TWD |
| 成立日期 | 2013-10-03 |
| 联系地址 | Số F8, Khu dân cư Thới An, đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP VÀ KIM LOẠI AN PHƯỚC |
| 企业英文名称 | AN PHUOC STEEL AND METAL COMPANY LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số F8, Khu dân cư Thới An, đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842862590393 |
| 邮箱 | Bichngocdonga@gmail.com |
| 传真 | +842862590445 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730531 | 大直径焊管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 5 | $179.9K |
| 德国 | 3 | $74.2K |
| 瑞典 | 1 | $72.8K |
| 意大利 | 1 | $72.7K |
| 中国 | 3 | $29.9K |
| 西班牙 | 1 | $15.3K |
| 法国 | 3 | $12.8K |
| 捷克 | 1 | $955 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unionstahl GmbH | 德国 | 4 | $84.1K | 热轧合金钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Industeel Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $82.5K | 热轧合金钢板 |
| Industeel Belgium | 比利时 | 2 | $79.7K | 热轧合金钢板、10mm以上不锈钢板 |
| Telus Applications for Industry | 比利时 | 1 | $72.8K | 10mm以上不锈钢板、不锈钢冷拔管 |
| Telus Applications for Industry | 意大利 | 1 | $72.7K | 大直径焊管、不锈钢焊管 |
| Qingdao Kunyao International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.7K | 热轧合金钢板 |
| Telus Applications for Industry | 卢森堡 | 1 | $18.6K | 不锈钢圆棒、10mm以上不锈钢板 |
| Telus Applications for Industry | 西班牙 | 1 | $15.3K | 不锈钢圆管 |
| Wenzhou Baize Pipe Fitting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 不锈钢冷拔管、不锈钢圆管 |
| Telus Applications for Industry | 法国 | 1 | $2.9K | 10mm以上不锈钢板、不锈钢板材 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 热轧合金钢板 | UNIONSTAHL GMBH | 法国 | $3.8K |
| 2026-01-20 | 热轧合金钢板 | UNIONSTAHL GMBH | 德国 | $3.0K |
| 2026-01-12 | 不锈钢冷拔管 | TELUS APPLICATIONS FOR INDUSTRY | 捷克 | $955 |
| 2026-01-12 | 10mm以上不锈钢板 | TELUS APPLICATIONS FOR INDUSTRY | 比利时 | $17.6K |
| 2025-11-27 | 热轧合金钢板 | UNIONSTAHL GMBH | 法国 | $6.2K |
| 2025-09-16 | 不锈钢焊管 | TELUS APPLICATIONS FOR INDUSTRY | 意大利 | $16.5K |
| 2025-09-16 | 大直径焊管 | TELUS APPLICATIONS FOR INDUSTRY | 意大利 | $56.2K |
| 2025-08-29 | 10mm以上不锈钢板 | TELUS APPLICATIONS FOR INDUSTRY | 瑞典 | $64.7K |
| 2025-08-29 | 10mm以上不锈钢板 | TELUS APPLICATIONS FOR INDUSTRY | 瑞典 | $8.1K |
| 2025-07-16 | 不锈钢圆管 | TELUS APPLICATIONS FOR INDUSTRY | 西班牙 | $8.6K |