Lydan Production Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 238 笔 · 主营 金属框架座椅

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Lý Đan

16
进口笔数
238
出口笔数
$34.9K
进口金额
$6.48M
出口金额
2025-07-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
10
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $445.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 5 笔2023-11进口 $73 · 1 笔出口 $89.9K · 3 笔2023-12进口 $170 · 1 笔出口 $144.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $445.1K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $154.0K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $263.1K · 9 笔2024-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $221.8K · 6 笔2024-05进口 $189 · 2 笔出口 $144.6K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $165.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $212.9K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 3 笔2024-09进口 $74 · 1 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.8K · 2 笔2024-11进口 $40 · 1 笔出口 $35.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $217.1K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $218.8K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $145.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $295.8K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $139.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $305.0K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $204.3K · 10 笔2025-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $233.1K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $139.9K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $208.5K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $234.1K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $243.9K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $245.5K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 5 笔2023-11进口 $73 · 1 笔出口 $89.9K · 3 笔2023-12进口 $170 · 1 笔出口 $144.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $445.1K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $154.0K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $263.1K · 9 笔2024-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $221.8K · 6 笔2024-05进口 $189 · 2 笔出口 $144.6K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $165.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $212.9K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 3 笔2024-09进口 $74 · 1 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.8K · 2 笔2024-11进口 $40 · 1 笔出口 $35.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $217.1K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $218.8K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $145.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $295.8K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $139.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $305.0K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $204.3K · 10 笔2025-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $233.1K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $139.9K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $208.5K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $234.1K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $243.9K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $245.5K · 12 笔

工商档案

企业注册号3700726272
企查查编码QVNR5Q8JJP
成立日期2006-07-04
联系地址Thửa số 266, tờ bản đồ số 43, Khu phố Khánh Vân, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT LÝ ĐAN
企业英文名称LYDAN PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thửa số 266, tờ bản đồ số 43, Khu phố Khánh Vân, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Sản xuất, gia công sản phẩm bằng: gỗ, mây tre, nhựa, nhôm, inox, sắt, gang, kính, nệm vải. (Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1520 - Sản xuất giày, dép 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话02743652902
传真02743652905
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本950亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
831000金属标牌
391690塑料棒材及型材
392690其他塑料制品
731812木螺钉
392630塑料配件
482110印刷标签
580790非织造标签
590390塑料涂层织物
630790其他纺织制品
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
940179金属框架座椅
940389藤柳家具
940360其他木家具
940161软垫木座椅
940169木制座椅
940180其他座椅
940490其他寝具
940320非办公金属家具
940399非木制家具件
681099其他水泥制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$33.8K
韩国1$1.0K
英国1$73

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国87$2.16M
美国62$2.09M
丹麦36$764.1K
墨西哥15$571.2K
南非12$304.3K
西班牙5$197.1K
新西兰5$101.4K
德国4$94.4K
荷兰4$73.6K
波多黎各1$44.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lyprodan A中国3$30.9K其他塑料制品、木螺钉
Tex Style印度1$1.9K棉制装饰品、染色聚酯布
TSK Co., Ltd.韩国1$1.0K锅炉辅件
Shanghai Infinitree International Co., Ltd.中国4$492塑料棒材及型材、金属标牌
Express Garden Manufacturer Ltd.中国2$244金属标牌、自粘塑料卷
LEWAY TECHNOLOGY LTD中国香港1$139静止变流器、其他钢弹簧
Express Garden Manufacture Co., Ltd.中国1$100金属标牌
Banbury Litho英国1$73印刷标签、商业广告材料
Heigui Industria中国1$50金属标牌
Saiang Trading Co. Ltd.中国香港1$40处理器及控制器、其他塑料制品

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lyprodan A英国86$2.15M其他木家具、藤柳家具
Lyprodan A美国62$2.09M金属框架座椅、藤柳家具
Lyprodan A/S丹麦36$764.3K其他木家具、金属框架座椅
Lyprodan A墨西哥15$571.2K其他木家具、金属框架座椅
Lyprodan A南非12$304.3K金属框架座椅、藤柳家具
Lyprodan A西班牙5$197.1K金属框架座椅、藤柳家具
Lyprodan A新西兰5$101.4K藤柳家具
Lyprodan A德国4$94.4K藤柳家具、金属框架座椅
Lyprodan A荷兰3$73.6K藤柳家具
Lyprodan A波多黎各1$44.2K金属框架座椅、藤柳家具

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-28塑料涂层织物TEX STYLE中国$351
2025-07-28塑料涂层织物TEX STYLE中国$412
2025-07-28塑料涂层织物TEX STYLE中国$369
2025-07-28塑料涂层织物TEX STYLE中国$372
2025-07-28塑料涂层织物TEX STYLE中国$385
2024-11-23金属标牌Saiang Trading Co. Ltd.中国$12
2024-11-23非织造标签Saiang Trading Co. Ltd.中国$25
2024-11-23贱金属盖Saiang Trading Co. Ltd.中国$3
2024-09-10金属标牌EXPRESS GARDEN MANUFACTURER LTD中国$74
2024-05-23金属标牌LYPRODAN A中国$50

出口(共 238)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23藤柳家具LYPRODAN AS丹麦$1.7K
2026-04-23其他座椅LYPRODAN AS丹麦$1.6K
2026-04-23金属框架座椅LYPRODAN AS丹麦$820
2026-04-23软垫木座椅LYPRODAN AS丹麦$9.9K
2026-04-23藤柳家具LYPRODAN AS丹麦$12.4K
2026-04-23其他座椅LYPRODAN AS丹麦$6.8K
2026-04-23其他木家具LYPRODAN AS丹麦$6.2K
2026-04-23金属框架座椅LYPRODAN AS丹麦$2.9K
2026-04-23其他座椅LYPRODAN AS丹麦$815
2026-04-23金属框架座椅LYPRODAN AS丹麦$3.8K

相关企业 · 同类产品

Lydan Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →