TOP AGRI PRODUCTION & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TOP AGRI
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$88.9K
出口金额
—
最近进口
2024-05-31
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801513429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG7JJM2U |
| 成立日期 | 2024-01-12 |
| 联系地址 | Đường số 9, Ấp 1, Xã Châu Pha, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TOP AGRI |
| 企业英文名称 | TOP AGRI PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 9, Ấp 1, Xã Châu Pha, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0126 - Trồng cây cà phê 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84334994639 |
| 邮箱 | topagri2024@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 090190 | 咖啡副产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $55.9K |
| 韩国 | 2 | $33.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUNG KYUNG BONDED STORAGE CO ., LTD | 越南 | 2 | $54.0K | 鲜辣椒/甜椒 |
| Jung Kyung Bonded Storage Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $17.0K | 鲜辣椒/甜椒、其他冷冻蔬菜 |
| DAECHEONG CO.,LTD | 韩国 | 1 | $16.0K | 咖啡副产品 |
| HANSIKDAN CORP | 越南 | 1 | $1.9K | 冷冻鱼片、咖啡副产品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-31 | 鲜辣椒/甜椒 | JUNG KYUNG BONDED STORAGE CO LTD | 韩国 | $17.0K |
| 2024-04-03 | 鲜辣椒/甜椒 | JUNG KYUNG BONDED STORAGE CO ., LTD | 越南 | $36.0K |
| 2024-03-28 | 咖啡副产品 | DAECHEONG CO.,LTD | 韩国 | $16.0K |
| 2024-03-27 | 咖啡副产品 | HANSIKDAN CORP | 越南 | $1.9K |
| 2024-03-25 | 鲜辣椒/甜椒 | JUNG KYUNG BONDED STORAGE CO ., LTD | 越南 | $18.0K |