Ngoc Minh Tools Vietnam Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 可互换工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NGọC MINH TOOLS VIệT NAM
58
进口笔数
0
出口笔数
$204.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108250189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27UN9KN |
| 成立日期 | 2018-04-26 |
| 联系地址 | Số Nhà 50 Ngõ 132,Đường Cầu Diễn, Tổ Dân Phố Nguyên Xá 1, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGỌC MINH TOOLS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NGOC MINH TOOLS VIET NAM TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 81, Ngõ 134, Đường Cầu Diễn, TDP Nguyên Xá 2, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84989722581 |
| 邮箱 | ngocminhtools@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $204.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Handerk Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | 22 | $89.4K | 铣削工具、可互换工具 |
| SHANDONG WATER CUBE TRADING CO LTD | 中国香港 | 15 | $32.6K | 可互换工具、可互换钻具 |
| Shandong Water Cube Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $31.6K | 可发泡聚苯乙烯、聚丙烯聚合物 |
| SHANDONG WATER CUBE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国香港 | 8 | $26.4K | 可互换钻具、可互换工具 |
| Xiamen HJ Carbide Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $24.3K | 金属加工机刀、可互换工具 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | Shandong Water Cube Trading Co., Ltd. | 中国 | $336 |
| 2026-06-29 | 螺纹加工工具 | Shandong Water Cube Trading Co., Ltd. | 中国 | $131 |
| 2026-06-29 | 可互换钻具 | Shandong Water Cube Trading Co., Ltd. | 中国 | $21 |
| 2026-06-29 | 可互换钻具 | Shandong Water Cube Trading Co., Ltd. | 中国 | $94 |
| 2026-06-29 | 机床零件附件 | Shandong Water Cube Trading Co., Ltd. | 中国 | $170 |
| 2026-06-29 | 可互换钻具 | Shandong Water Cube Trading Co., Ltd. | 中国 | $11 |
| 2026-06-29 | 可互换钻具 | Shandong Water Cube Trading Co., Ltd. | 中国 | $26 |
| 2026-06-29 | 可互换钻具 | Shandong Water Cube Trading Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-06-29 | 可互换钻具 | Shandong Water Cube Trading Co., Ltd. | 中国 | $21 |
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | Shandong Water Cube Trading Co., Ltd. | 中国 | $312 |