Ngoc Minh Tools Vietnam Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 可互换工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NGọC MINH TOOLS VIệT NAM

58
进口笔数
0
出口笔数
$204.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $27.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $27.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108250189
企查查编码QVN27UN9KN
成立日期2018-04-26
联系地址Số Nhà 50 Ngõ 132,Đường Cầu Diễn, Tổ Dân Phố Nguyên Xá 1, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGỌC MINH TOOLS VIỆT NAM
企业英文名称NGOC MINH TOOLS VIET NAM TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 81, Ngõ 134, Đường Cầu Diễn, TDP Nguyên Xá 2, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội
经营范围4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84989722581
邮箱ngocminhtools@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820790可互换工具
820750可互换钻具
820810金属加工机刀
846610机床零件附件
903180其他测量仪器
820740螺纹加工工具
820760可互换钻孔工具
820780可互换车削工具
680421金刚石砂轮
732020钢铁弹簧

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国58$204.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Handerk Precision Tools Co., Ltd.中国22$89.4K铣削工具、可互换工具
SHANDONG WATER CUBE TRADING CO LTD中国香港15$32.6K可互换工具、可互换钻具
Shandong Water Cube Trading Co., Ltd.中国9$31.6K可发泡聚苯乙烯、聚丙烯聚合物
SHANDONG WATER CUBE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国香港8$26.4K可互换钻具、可互换工具
Xiamen HJ Carbide Technology Co., Ltd.中国6$24.3K金属加工机刀、可互换工具

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29金属加工机刀Shandong Water Cube Trading Co., Ltd.中国$336
2026-06-29螺纹加工工具Shandong Water Cube Trading Co., Ltd.中国$131
2026-06-29可互换钻具Shandong Water Cube Trading Co., Ltd.中国$21
2026-06-29可互换钻具Shandong Water Cube Trading Co., Ltd.中国$94
2026-06-29机床零件附件Shandong Water Cube Trading Co., Ltd.中国$170
2026-06-29可互换钻具Shandong Water Cube Trading Co., Ltd.中国$11
2026-06-29可互换钻具Shandong Water Cube Trading Co., Ltd.中国$26
2026-06-29可互换钻具Shandong Water Cube Trading Co., Ltd.中国$13
2026-06-29可互换钻具Shandong Water Cube Trading Co., Ltd.中国$21
2026-06-29金属加工机刀Shandong Water Cube Trading Co., Ltd.中国$312

相关企业 · 同类产品

Ngoc Minh Tools Vietnam Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →